"Chúng tôi luôn có sản phẩm phù hợp với nhu cầu của bạn.. Hãy gọi cho tôi 08 1344 1344."

MXH :
logo

Địa Chỉ

2921 QL1A, phường Tân Thới Nhất, quận 12, TP. HCM

Hotline Liên Hệ

08 1344 1344

Email

phamngoctan1@thaco.com.vn tann.phamngoc@gmail.com

Xe tải Thaco Linker: bảng giá tham khảo & chọn phiên bản phù hợp tại TP.HCM

Xe Tải Thaco Linker là lựa chọn đáng cân nhắc khi bạn cần xe linh hoạt cho giao hàng nội đô hoặc chạy tuyến cố định, với nhiều mức tải và chiều dài thùng khác nhau.

Từ thùng gọn 3,62m dễ xoay trở trong phố đến các cấu hình thùng dài phục vụ vận chuyển khối lượng lớn, dòng Linker giúp bạn chọn đúng “bài toán” chở hàng thay vì mua theo cảm tính.

Trước khi chốt, hãy xác định loại hàng, tần suất chạy và điểm giao khó nhất để chọn tải và kiểu thùng (lửng/mui bạt/thùng kín) cho phù hợp, từ đó tối ưu chi phí vận hành về lâu dài.

Bạn đang cần tư vấn nhanh cấu hình Linker theo tuyến chạy?

Gửi loại hàng + tải dự kiến + khu vực giao, mình sẽ gợi ý phiên bản và kiểu thùng phù hợp, kèm báo giá theo thời điểm.

Liên Hệ Để Tư Vấn Và Báo Giá Chi Tiết
Hotline: 08 1344 1344 - Zalo: 0931 67 03 09

Để dễ hình dung, bạn có thể xem nhanh phần giá tham khảo và danh sách phiên bản bên dưới, sau đó đối chiếu theo loại hàng và cung đường thường chạy.

Giá Xe THACO LINKER T2-5.0 (1.49T-3M62)

THACO LINKER T2-5.0 (1.49T) Thùng Lửng 3M62

401.000.000đ430.000.000đ

Hotline:08 1344 1344
Xem chi tiết -7%

THACO LINKER T2-5.0 (1.49T) Mui Bạt 3M62

425.000.000đ450.000.000đ

Hotline:08 1344 1344
Xem chi tiết -6%

THACO LINKER T2-5.0 (1.49T) Thùng Kín 3M62

425.000.000đ450.000.000đ

Hotline:08 1344 1344
Xem chi tiết -6%

Giá Xe THACO LINKER T2-5.0 (1.9T-3M62)

THACO LINKER T2-5.0 (1.9T) Thùng Lửng 3M62

401.000.000đ430.000.000đ

Hotline:08 1344 1344
Xem chi tiết -7%

THACO LINKER T2-5.0 (1.9T) Mui Bạt 3M62

425.000.000đ450.000.000đ

Hotline:08 1344 1344
Xem chi tiết -6%

THACO LINKER T2-5.0 (1.9T) Thùng Kín 3M62

425.000.000đ450.000.000đ

Hotline:08 1344 1344
Xem chi tiết -6%

Giá Xe THACO LINKER T2-6.5 (1.9T-4M5)

Giá Xe THACO LINKER T2-6.5 (3.5T-4M5)

T2-12 5 TẤN THÙNG 6.3M

T2-7.5 3.5 TẤN THÙNG 5.2M

T2-12 8 TẤN THÙNG 5.2M

T2-12 7 TẤN THÙNG 6.3M

T2-13 7.5 TẤN THÙNG 6.9M

T2-16 7.5 TẤN THÙNG 9.9M

MỤC LỤC

    Vì sao thaco linker phù hợp nhu cầu giao nhận nội đô?

    Với nhu cầu giao hàng đô thị, xe cần vận hành linh hoạt, vào khu dân cư dễ và dừng/đỗ liên tục mà vẫn ổn định. Dòng thaco linker thường được cân nhắc nhờ dễ “đóng thùng theo hàng” và phù hợp tuyến giao nhận ngắn. Quan trọng là chọn đúng cấu hình ngay từ đầu để tránh phát sinh chi phí khi phải cải tạo thùng về sau.

    xe tải thaco linker đang được bán tải Thaco An Sương

    Bảng giá xe tải thaco linker: giá số & các phiên bản giá liên hệ

    Giá có thể thay đổi theo thời điểm và cấu hình thùng/tuỳ chọn đi kèm.

    Bảng “giá số” bên dưới đang áp dụng cho nhóm Linker T2-5.0 thùng 3m62.

    Các phiên bản còn lại hiển thị theo dạng “liên hệ” để bạn dễ so sánh danh mục và nhận báo giá sát nhu cầu.

    Giá tham khảo Linker T2-5.0 thùng 3m62 (có giá số)

    Phiên bản Tải danh nghĩa Loại thùng Dài thùng Giá tham khảo
    Linker T2-5.0 1.49T / 1.9T Thùng lửng 3m62 401.000.000đ
    Linker T2-5.0 1.49T / 1.9T Thùng mui bạt 3m62 425.000.000đ
    Linker T2-5.0 1.49T / 1.9T Thùng kín 3m62 425.000.000đ

    Các phiên bản xe tải thaco linker (giá liên hệ)

    Phiên bản Tải Dài thùng Giá Ghi chú nhanh
    Thaco Linker T2-5.0 1,9 tấn 3,62m Liên hệ Xe gọn, đi phố và giao nhiều điểm; chọn thùng theo loại hàng.
    Thaco Linker T2-6.5 2 tấn 4,45m Liên hệ Thùng dài hơn, tối ưu xếp hàng; cân nhắc bãi đỗ và điểm quay đầu.
    Thaco Linker T2-6.5 3,5 tấn 4,45m Liên hệ Tăng tải với thùng vừa; hợp tuyến giao nhận có không gian đỗ xe.
    Thaco Linker T2-7.5 3,5 tấn 5,2m Liên hệ Thùng dài, hợp hàng kiện dài/cồng kềnh; nên kiểm tra tuyến chạy trước.
    Thaco Linker T2-12 7 tấn 5,2m Liên hệ Chở nặng, thường chạy tuyến cố định; chọn thùng theo tính chất hàng.
    Thaco Linker T2-12 7 tấn 6,3m Liên hệ Tăng chiều dài thùng; phù hợp khi cần tối ưu dung tích xếp hàng.
    Thaco Linker T2-13 7,6 tấn 6,9m Liên hệ Thùng dài hơn; phù hợp tuyến rộng, điểm giao thuận lợi.
    Thaco Linker T2-16 9 tấn 8,8m Liên hệ Chở nặng và nhiều; thường dùng cho tuyến kho–kho hoặc tuyến dài.
    Thaco Linker T2-16 8 tấn 9,9m Liên hệ Ưu tiên thùng rất dài; phù hợp hàng cồng kềnh, cần tính kỹ cung đường.
    Thaco Linker T2-24 (3 chân) 3 chân 9,9m Liên hệ Chuyên chở khối lượng lớn; hợp tuyến cố định và hàng số lượng nhiều.

    Ghi chú về giá:
    Giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, cấu hình thùng/tuỳ chọn đi kèm.
    Chi phí “lăn bánh” phụ thuộc hồ sơ và các khoản theo quy định.
    Cập nhật tham khảo: 12/2025.

    Mẹo để báo giá nhanh: bạn chuẩn bị giúp 3 thông tin: loại hàng, tải chở trung bình và tuyến chạy chính. Bên tư vấn sẽ chốt phiên bản và kiểu thùng sát nhu cầu hơn.

    Các phiên bản xe tải thaco linker

    Dòng Linker có nhiều lựa chọn tải và chiều dài thùng để đi từ nhu cầu giao hàng nội đô đến vận chuyển tuyến cố định. Bạn chỉ cần xác định 2 điểm chính: chở nặng hay chở cồng kềnh, và thường chạy đường hẹp hay đường lớn. Danh sách dưới đây mô tả ngắn gọn từng phiên bản để bạn dễ hình dung.

    Gợi ý nhanh: chạy nội thành nhiều điểm ưu tiên thùng 3,62m–4,45m; chủ lực tuyến lớn và hàng nặng/cồng kềnh thì xem các bản 5,2m trở lên.

    Xe Thaco Linker thùng kín bảo vệ hàng khi trời mưa bụi
    Thùng kín tăng khả năng bảo vệ hàng khỏi mưa bụi, phù hợp hàng giá trị hoặc hàng dễ ướt.

    Cách chọn tải và loại thùng thaco linker theo hàng hóa

    Chọn xe tải không chỉ nhìn “tấn” mà cần nhìn cả thùng, cách bốc xếp và cung đường. Khi chạy giao nhận nội thành, sai lệch nhỏ về thùng có thể khiến thao tác chậm, hư hỏng hàng hoặc phát sinh chi phí cải tạo. Nếu bạn định dùng xe chạy nhiều điểm mỗi ngày, checklist dưới đây sẽ giúp lọc nhanh cấu hình phù hợp trước khi chốt.

    So sánh nhanh thùng lửng, mui bạt và thùng kín

    Nhiều người xem xe lần đầu thường phân vân “thùng nào cũng chở được”, nhưng khi đi vào vận hành mới thấy mỗi loại thùng có ưu – nhược rất rõ. Phần so sánh dưới đây giúp bạn chọn theo mục tiêu thực tế: bốc xếp nhanh, che mưa nắng hay bảo vệ hàng. Bạn có thể dựa vào loại hàng và tần suất giao để chốt thùng ngay từ đầu, tránh đổi thùng tốn thời gian.

    Loại thùng Phù hợp hàng Ưu điểm Lưu ý khi dùng
    Thùng lửng Vật tư, hàng bốc dỡ nhanh, hàng dùng pallet Dễ bốc xếp, thao tác nhanh khi giao nhiều điểm Cần che phủ tốt khi mưa; chú ý chằng buộc đúng cách
    Thùng mui bạt Hàng tạp, hàng cần che nắng mưa nhưng vẫn cần mở bạt Linh hoạt, dễ mở bạt bốc xếp, phù hợp giao nhận đa dạng Trời mưa lớn cần thao tác che kín và kiểm tra dây tăng đơ
    Thùng kín Hàng giá trị, hàng sợ bụi/ướt, hàng cần giữ hình thức Bảo vệ hàng tốt, giảm rủi ro hư hỏng khi thời tiết xấu Cân nhắc cách bốc xếp (cửa hông/cửa sau) để không bị chậm thao tác

    Nên chọn thùng 3m62 hay 4m5 để chạy TP.HCM?

    Chênh lệch chiều dài thùng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quay đầu, đỗ xe và tốc độ giao hàng trong ngày. Nếu bạn thường xuyên vào hẻm, giao ở điểm chật, thùng gọn sẽ “dễ thở” hơn rất nhiều. Ngược lại, nếu hàng hay có kiện dài hoặc cần thêm dung tích, thùng dài hơn sẽ có lợi, nhưng cần tính trước bãi đỗ và cung đường.

    Thaco Linker thùng mui bạt linh hoạt bốc xếp trong nội thành
    Thùng mui bạt giúp che mưa nắng linh hoạt, thuận tiện mở bạt bốc xếp khi giao nhận trong thành phố.

    Thông số cần kiểm tra khi xem xe tải thaco linker

    Nhiều người tìm “xe tải thaco linker” muốn xem nhanh thông tin để đối chiếu nhu cầu. Vì thông số có thể khác nhau theo phiên bản và cấu hình thùng, phần này tập trung vào các hạng mục bạn nên kiểm tra trực tiếp trên giấy tờ/phiếu xe khi nhận tư vấn. Cách làm này giúp tránh nhầm lẫn và tăng tính chắc chắn khi chốt cấu hình.

    Hạng mục cần xem Gợi ý kiểm tra khi tư vấn/nhận xe
    Tải trọng đăng kiểm Đối chiếu giấy đăng kiểm theo đúng loại thùng và mục đích sử dụng.
    Kích thước thùng So theo kiện hàng: 3m62 (gọn) hoặc 4m5 (dài hơn, cần cân nhắc điểm quay đầu/bãi đỗ).
    Hồ sơ thùng Hỏi rõ thùng lắp theo tiêu chuẩn nào, giấy tờ đi kèm và quy trình nghiệm thu.
    Bảo hành & bảo dưỡng Xác nhận phạm vi bảo hành phần xe và phần thùng; lưu lịch bảo dưỡng theo km.

    Một kinh nghiệm thực tế: nhóm giao hàng buổi sáng hay gặp mưa bất chợt thường thấy mui bạt linh hoạt nhưng cần che phủ kỹ; khi chuyển sang thùng kín, tỷ lệ hàng bị ướt giảm và ít phát sinh đổi trả. Nếu bạn giao hàng giá trị hoặc nhạy thời tiết, ưu tiên giảm rủi ro thường “lời” hơn so với tiết kiệm một khoản nhỏ ban đầu.

    Khu vực phục vụ tại TP.HCM

    Để xem xe, tư vấn cấu hình thùng và chọn phương án vận hành, bạn chỉ cần mô tả tuyến chạy và loại hàng thường chở. Khu vực hỗ trợ thường tập trung quanh các trục đường lớn và điểm giao nhận thuận tiện. Khi bạn cung cấp nhu cầu rõ ràng, bên tư vấn sẽ gợi ý cấu hình sát thực tế và hạn chế phát sinh sau khi nhận xe.

    Các khu vực lân cận thường hỗ trợ thuận tiện gồm: Tân Bình, Tân Phú, Gò Vấp, Bình Tân, Hóc Môn. Thaco An Sương sẽ hướng dẫn bạn chuẩn bị thông tin cần thiết trước khi đến xem xe để buổi tư vấn đi thẳng vào nhu cầu thực tế.

    Quy trình mua xe tải Thaco Linker tại Thaco An Sương

    Để bạn không mất thời gian đi lại nhiều lần, quy trình mua xe thường được làm gọn theo từng bước rõ ràng. Bạn chỉ cần cung cấp đúng nhu cầu chở hàng và tuyến chạy, bên tư vấn sẽ đề xuất cấu hình thùng và báo giá theo thời điểm, hạn chế phát sinh khi nhận xe.

    1. Xác nhận nhu cầu: loại hàng, tải dự kiến, chiều dài thùng mong muốn, khu vực chạy chính.
    2. Chọn phiên bản & loại thùng: lửng/mui bạt/thùng kín; chốt phương án bốc xếp (cửa hông/cửa sau nếu là thùng kín).
    3. Nhận báo giá & chi phí dự trù: giá xe, chi phí thùng (nếu tách), các khoản theo quy định (tùy hồ sơ).
    4. Chuẩn bị hồ sơ: cá nhân/doanh nghiệp; nếu trả góp thì bổ sung hồ sơ theo đơn vị tài chính.
    5. Nghiệm thu & bàn giao: kiểm tra giấy tờ, tải trọng đăng kiểm, tình trạng thùng, chạy thử theo tuyến gần nhất.

    Gợi ý: nếu bạn muốn rút ngắn thời gian, hãy gửi trước loại hàng + tải dự kiến + tuyến chạy để được gợi ý cấu hình phù hợp.

    FAQ - Xe tải thaco linker

    Dưới đây là các câu hỏi hay gặp khi tham khảo cấu hình và chi phí. Mỗi câu trả lời tập trung vào điểm người dùng thường vướng: chi phí lăn bánh, chọn tải, hồ sơ thùng và thói quen chạy nội đô. Nếu nhu cầu của bạn đặc thù, bạn nên trao đổi thêm để được gợi ý sát thực tế.

    Giá lăn bánh thường gồm những khoản nào?

    Thông thường sẽ có giá xe (và thùng nếu tính gộp) cộng các khoản phí theo quy định như trước bạ, đăng ký, đăng kiểm và bảo hiểm bắt buộc (tùy trường hợp). Bạn nên xin bảng tổng hợp theo thời điểm để dự trù chính xác.

    Nên chọn 1.49T hay 1.9T để chạy nội thành?

    Bạn nên dựa vào tải chở trung bình của các chuyến “điển hình” và biên độ mùa cao điểm. Chọn đúng tải giúp vận hành ổn định hơn và hạn chế rủi ro khi chạy nhiều điểm.

    Lắp thùng kín có ảnh hưởng tải trọng đăng kiểm không?

    Có thể ảnh hưởng do khối lượng thùng và cấu hình hoàn thiện, vì vậy cần kiểm tra trên giấy tờ khi nghiệm thu. Hãy hỏi rõ bộ hồ sơ thùng và thông tin tải trọng sau khi lên thùng để vận hành đúng quy định.

    Nên chọn thùng kín hay mui bạt nếu thường giao buổi sáng mùa mưa?

    Nếu hàng dễ ướt hoặc cần giữ hình thức, thùng kín thường an tâm hơn vì giảm rủi ro mưa tạt và bụi bẩn. Nếu hàng đa dạng và cần bốc xếp nhanh, mui bạt vẫn phù hợp miễn bạn có quy trình che phủ và chằng buộc cẩn thận.

    Chạy nội đô có cần lưu ý gì về giờ/đường hạn chế tải?

    Mỗi khu vực có thể có quy định và khung giờ khác nhau, nên bạn nên lên tuyến trước, đánh dấu các điểm giao khó và hỏi tư vấn cách chọn lộ trình phù hợp. Khi nhận xe, hãy ưu tiên chạy thử theo tuyến thực tế để kiểm tra độ thuận tiện khi quay đầu và đỗ xe.

    Có hỗ trợ trả góp không? Cần chuẩn bị gì?

    Thông thường sẽ cần giấy tờ cá nhân/doanh nghiệp và một số hồ sơ theo yêu cầu đơn vị tài chính. Bạn nên hỏi trước mức dự kiến trả trước và kỳ hạn phù hợp để cân đối dòng tiền vận hành.

    Thời gian nhận xe và hoàn thiện thùng thường bao lâu?

    Thời gian phụ thuộc tình trạng xe sẵn, lịch đóng thùng và thủ tục nghiệm thu. Nếu bạn cần chạy gấp, hãy nói rõ thời hạn mong muốn để được tư vấn phương án phù hợp.

    Kết luận

    Muốn chọn đúng cấu hình, bạn nên bắt đầu từ loại hàng và tuyến chạy, rồi mới quyết định tải và kiểu thùng. Thùng lửng hợp bốc xếp nhanh, mui bạt linh hoạt cho hàng đa dạng, còn thùng kín giúp bảo vệ hàng tốt hơn khi mưa bụi—đặc biệt hữu ích với giao nhận nội thành. Khi đã xác định rõ “điểm giao khó nhất” và “kiện hàng lớn nhất”, bạn sẽ tránh được tình trạng chọn sai thùng hoặc phát sinh chi phí do vận hành không tối ưu. Nếu bạn muốn nhận tư vấn sát nhu cầu và báo giá theo thời điểm, Thaco An Sương sẵn sàng hỗ trợ.

    Liên Hệ Để Tư Vấn Và Báo Giá Chi Tiết

    Để nhận báo giá nhanh, bạn chỉ cần gửi giúp loại hàng + tải chở trung bình + tuyến chạy chính. Bên tư vấn sẽ gợi ý phiên bản và kiểu thùng phù hợp, hạn chế phát sinh khi nhận xe.

    Hotline: 08 1344 1344 - Zalo: 0931 67 03 09

    Zalo Hotline Chat Maps