"Chúng tôi luôn có sản phẩm phù hợp với nhu cầu của bạn.. Hãy gọi cho tôi 08 1344 1344."

MXH :
logo

Địa Chỉ

2921 QL1A, phường Tân Thới Nhất, quận 12, TP. HCM

Hotline Liên Hệ

08 1344 1344

Email

phamngoctan1@thaco.com.vn tann.phamngoc@gmail.com

Giá Lăn Bánh & Thông Số Xe Van Điện Thaco Towner EV 2.6 và EV 2.7 (Mới Nhất)

09/09/2026 02:05 PM 12 Lượt xem
Báo Giá & Thị Trường

Chi Tiết Giá Lăn Bánh & Thông Số Kỹ Thuật Xe Van Điện Thaco Towner E (Cập Nhật 2026)

✍️ Tác giả: Phạm Ngọc Tân 📅 Cập nhật: Tháng 9/2026
Thaco chính thức phá vỡ mọi rào cản chi phí đầu tư ban đầu đối với xe điện thương mại khi công bố mức lệ phí trước bạ 0 VNĐ cho dòng xe Van điện Towner E. Dưới đây là bảng dự toán chi phí lăn bánh chính xác đến từng đồng và phân tích thông số kỹ thuật nội ngoại thất chi tiết nhất dành cho 2 phiên bản V2.6 và V2.7.

Bảng Dự Toán Giá Lăn Bánh Chi Tiết 📊

Tổng chi phí lăn bánh dưới đây đã bao gồm giá xuất hóa đơn (VAT) và toàn bộ các loại thuế phí đăng ký bắt buộc để xe xuống phố hợp pháp tại khu vực TP.HCM.

Thaco Towner E V2.6

489.000.000đ
Giá xe tiêu chuẩn đã bao gồm VAT
  • Lệ phí trước bạ (0%) 0 VNĐ
  • Phí đăng ký biển số 350.000 VNĐ
  • Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 2.160.000 VNĐ
  • Phí đăng kiểm 100.000 VNĐ
  • Bảo hiểm TNDS (1 năm) 1.000.000 VNĐ
  • Phí dịch vụ đăng ký 3.200.000 VNĐ
Tổng Lăn Bánh Trọn Gói
495.810.000đ
Thùng Rộng

Thaco Towner E V2.7

499.000.000đ
Giá xe thùng mở rộng đã bao gồm VAT
  • Lệ phí trước bạ (0%) 0 VNĐ
  • Phí đăng ký biển số 350.000 VNĐ
  • Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 2.160.000 VNĐ
  • Phí đăng kiểm 100.000 VNĐ
  • Bảo hiểm TNDS (1 năm) 1.000.000 VNĐ
  • Phí dịch vụ đăng ký 3.200.000 VNĐ
Tổng Lăn Bánh Trọn Gói
505.810.000đ

Hình Ảnh Thực Tế Xe Van Điện Thaco 📸

Ngoại thất Thaco Towner EV

Ngoại thất hiện đại với 02 cửa lùa tiện dụng

Ngoại Thất VAN THACO TOWNER EV

Mặt Galang diện mạo mới

Kích Thước Thùng Hàng, Xe & Tải Trọng Thực Tế 📦

Cả hai phiên bản Towner E đều sở hữu mức tải trọng 945 kg, đảm bảo đặc quyền lưu thông 24/7 không lo cấm giờ trong mọi tuyến đường nội đô TP.HCM. Sự khác biệt chiến lược nằm ở kích thước thùng hàng nhằm phục vụ các nhóm hàng hóa chuyên biệt:

Towner E V2.6 (Thùng 2.6m)

Linh Hoạt Trong Hẻm
Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.500 x 1.690 x 2.000 mm
Lọt lòng thùng hàng (DxRxC): 2.620 x 1.505 x 1.340 mm
Tải trọng cho phép chở: 945 kg (Chạy phố 24/7)
Chiều dài cơ sở: 2.930 mm
Bán kính quay vòng: 6,2 m (Dễ quay đầu)
Thể tích khoang chở hàng
5,28 m³
Tối ưu cho bưu phẩm, FMCG, chuyển phát nhanh

Towner E V2.7 (Thùng 2.9m)

Thùng Rộng Chở Nhiều
Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.800 x 1.690 x 2.000 mm
Lọt lòng thùng hàng (DxRxC): 2.930 x 1.505 x 1.340 mm
Tải trọng cho phép chở: 945 kg (Chạy phố 24/7)
Chiều dài cơ sở: 3.135 mm
Bán kính quay vòng: 6,5 m (Đầm chắc)
Thể tích khoang chở hàng
5,90 m³
Dài hơn 31cm, tối ưu chở tủ lạnh, đồ điện máy, nội thất

Bảng Đối Chiếu Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Giữa V2.6 & V2.7 ⚙️

Bảng tổng hợp chi tiết từ tài liệu kỹ thuật nhà máy giúp quý khách hàng đánh giá đầy đủ về kích thước, hệ thống khung gầm unibody, pin và các trang bị công nghệ an toàn:

Hạng mục kỹ thuật Thaco Towner E V2.6-2S Thaco Towner E V2.7-2S
1. Kích Thước & Tải Trọng (Trọng tâm vận tải)
Kích thước tổng thể (DxRxC) 4.500 x 1.690 x 2.000 mm 4.800 x 1.690 x 2.000 mm
Kích thước lòng thùng (DxRxC) 2.620 x 1.505 x 1.340 mm 2.930 x 1.505 x 1.340 mm
Thể tích khoang chở hàng 5,28 m³ (~5.3 khối) 5,90 m³ (Thùng dài 2m93)
Tải trọng cho phép chở 945 kg 945 kg
Số chỗ ngồi cho phép 02 chỗ ngồi 02 chỗ ngồi
Chiều dài cơ sở 2.930 mm 3.135 mm
Vệt bánh xe trước / sau 1.442 / 1.455 mm 1.442 / 1.455 mm
Khoảng sáng gầm xe 160 mm 160 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu 6,2 m (Dễ luồn lách hẻm) 6,5 m
Khối lượng toàn bộ (Gross Weight) ~ 2.590 kg 2.650 kg
2. Động Cơ Điện & Khả Năng Vận Hành
Nhãn hiệu & Loại động cơ Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu INOVANCE TZ180XS146
Công suất cực đại / Mô-men xoắn 75 kW (xấp xỉ 102 mã lực) / 180 Nm (kéo tức thì tại tua 0)
Tốc độ cực đại 107 - 115 km/h 107 - 115 km/h (Lớn hơn đối thủ 102 km/h)
Khả năng leo dốc tối đa 27.9 % - 29.54 % 27.2 % - 29.54 %
3. Pin LFP & Công Nghệ Sạc Nhanh
Loại pin trang bị CATL Lithium Iron Phosphate (LFP) - Chống cháy nổ, tuổi thọ chu kỳ cao
Dung lượng bộ pin 41,86 kWh
Quãng đường di chuyển 1 lần sạc ~ 300 km (theo tiêu chuẩn CLTC)
Cổng sạc & Thời gian sạc nhanh Chuẩn sạc quốc tế CCS2. Sạc nhanh DC (20% - 80%) chỉ khoảng 18 - 45 phút
Khả năng chống nước/bụi Chuẩn kháng nước ngập IP67
4. Kết Cấu Thùng Xe, Khung Gầm & An Toàn
Kết cấu thân vỏ & Khung gầm Thân xe Unibody liền khối chịu tải cao, trần body có 07 xương gia cố chống xoắn vặn
Cửa trượt bốc xếp bên hông 02 cửa trượt 2 bên (Vượt trội so với đa số đối thủ chỉ có 1 cửa)
Cửa sau bốc dỡ hàng Mở 2 bên với góc mở rộng lên đến 270 độ
Vật liệu sàn khoang chứa hàng Sàn nhôm chống trượt dập gân cao cấp (Bền bỉ, chống trầy xước hơn sàn nhựa/thép)
Hệ thống phanh an toàn Phanh đĩa trước, tang trống sau + ABS, EBD + Phanh tay điện tử (EPB)
Hệ thống treo Treo trước độc lập MacPherson giảm chấn; Treo sau nhíp lá cường lực gánh tải nặng
Thông số lốp xe trước / sau 195/70R15C (Lốp tải chuyên dụng cỡ lớn)
5. Nội Thất & Tiện Nghi Cabin Lái
Mặt taplo điều khiển Sơn chuyển nước hoa văn vân gỗ sang trọng phong cách du lịch
Màn hình giải trí & Tiện ích Màn hình cảm ứng AVN 7 inch + Camera lùi + Cảm biến lùi + Cảm biến áp suất lốp
Tiện nghi điều khiển Trợ lực lái điện EPS, Điều hòa 2 chiều làm mát sâu, Kính điện, Chìa khóa remote có nâng hạ kính từ xa
6. Chính Sách Hậu Mãi & Bảo Hành Dẫn Đầu
Hệ thống Showroom & Xưởng DV 99 điểm bán hàng & 92 Xưởng dịch vụ phủ khắp 63 tỉnh thành
Bảo hành thân xe 5 năm hoặc 200.000 km
Bảo hành cụm PIN (HV Battery) 7 năm hoặc 300.000 km (Vượt trội nhất thị trường)

SẴN SÀNG CHUYỂN ĐỔI ĐỘI XE CỦA BẠN?

Hưởng trọn ưu đãi trước bạ 0đ và nhận xe ngay chỉ với số tiền trả trước từ 120 triệu đồng. Liên hệ ngay chuyên viên Phạm Ngọc Tân để nhận chính sách giảm giá tiền mặt độc quyền trong tháng.

👤 Chuyên viên: Phạm Ngọc Tân

☎️ Hotline: 08.1344.1344

📍 Thaco An Sương, Q.12, TP.HCM

GỌI NHẬN ƯU ĐÃI NGAY
Zalo Hotline Chat Maps