Khách hàng tìm mua xe tải van điện THACO tại TP.HCM thường quan tâm đến giá bán, tải trọng, khoang hàng và chi phí vận hành. Với hoạt động giao nhận nội đô, xe cần đáp ứng số điểm giao, kích thước kiện, quãng đường mỗi ngày và phương án sạc. THACO An Sương trực tiếp giới thiệu, báo giá dòng xe điện Towner E cho hộ kinh doanh và doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển hàng hóa.
Dòng xe van điện THACO Towner E có hai phiên bản 2 chỗ V2.6-2S và V2.7-2S, cùng tải trọng 945 kg, động cơ INOVANCE 75 kW và pin CATL 41,86 kWh. V2.6-2S có khoang 5,28 m³, thân xe gọn; V2.7-2S có khoang dài hơn, khoảng 5,9 m³. Tại THACO An Sương Quận 12, chúng tôi tư vấn phiên bản, giá bán, trả góp và kế hoạch sử dụng xe phù hợp nhu cầu khách hàng.
Báo giá THACO Towner E V2.6 và V2.7 tại An Sương
Liên hệ THACO An Sương để nhận báo giá theo phiên bản, tư vấn trả góp, lịch xem xe và lựa chọn khoang hàng phù hợp nhu cầu giao nhận.
THACO Towner E là dòng xe van chở hàng chạy điện, cabin 2 chỗ, tải trọng 945 kg, hướng đến các tuyến giao nhận đô thị, thương mại điện tử và phân phối hàng hóa. Xe kết hợp khoang chở hàng kín, động cơ điện, pin dung lượng 41,86 kWh và khả năng sạc nhanh để phục vụ hoạt động vận tải thường xuyên.
Hai phiên bản cùng sử dụng những thành phần truyền động chính nhưng khác kích thước khoang hàng. Nhờ đó, khách hàng có thể lựa chọn cấu hình theo lượng hàng mỗi chuyến: ưu tiên thân xe gọn hoặc tăng không gian chất xếp mà không phải thay đổi nhóm tải trọng.
Thông tin tổng quan
THACO Towner E
Phiên bản
V2.6-2S và V2.7-2S
Loại xe
Xe tải van điện 2 chỗ, khoang hàng kín
Tải trọng cho phép
945 kg
Động cơ
INOVANCE, công suất cực đại 75 kW
Mô-men xoắn cực đại
180 Nm
Pin
CATL LFP, 41,86 kWh
Chuẩn sạc
CCS2
Khoang hàng
Khoảng 5,28 m³ hoặc 5,9 m³
Quãng đường công bố
Khoảng 300 km mỗi lần sạc đầy theo chu trình CLTC
Dòng THACO Towner E gồm hai phiên bản xe van điện 2 chỗ V2.6-2S và V2.7-2S.
Bảng giá xe tải van điện THACO Towner E năm 2026
Giá xe tải van điện THACO Towner E V2.6-2S đang được giới thiệu ở mức 489 triệu đồng; V2.7-2S có giá niêm yết 519 triệu đồng và giá ưu đãi hiển thị 499 triệu đồng. THACO An Sương tiếp nhận yêu cầu báo giá trực tiếp để cập nhật chương trình bán hàng theo thời điểm, phiên bản và phương án thanh toán của khách hàng.
Phiên bản
Giá bán công bố trên website
Đặc điểm nổi bật
THACO Towner E V2.6-2S
489.000.000 đồng
Khoang 5,28 m³, thân xe gọn
THACO Towner E V2.7-2S
519.000.000 đồng; giá ưu đãi hiển thị 499.000.000 đồng
Khoang 5,9 m³, chở được kiện dài hơn
Giá bán xe chưa bao gồm toàn bộ chi phí đăng ký, biển số và bảo hiểm bắt buộc. Với từng nơi đăng ký, THACO An Sương sẽ tính giá lăn bánh THACO Towner E V2.6 và V2.7, đồng thời tư vấn phương án thanh toán hoặc trả góp để khách hàng chủ động ngân sách.
Các phiên bản xe van điện THACO Towner E tại An Sương
THACO An Sương giới thiệu hai cấu hình Towner E 2 chỗ để khách hàng chọn đúng không gian chở hàng và ngân sách đầu tư. Cả hai cùng tải trọng 945 kg, pin 41,86 kWh, nhưng khác nhau về chiều dài thân xe và khoang chở hàng.
Với chiều dài tổng thể khoảng 4.500 mm, chiều dài cơ sở 2.930 mm và khoang hàng dài 2.620 mm, xe THACO Towner E V2.6-2S hai chỗ phù hợp với tuyến giao hàng nhiều điểm dừng, lối vào kho hẹp hoặc lượng kiện mỗi chuyến vừa phải. THACO An Sương tư vấn cấu hình này khi khách hàng ưu tiên thân xe gọn và dễ bố trí điểm đỗ.
THACO Towner E V2.7-2S – Khoang dài, thể tích 5,9 m³
V2.7-2S có chiều dài tổng thể khoảng 4.800 mm, chiều dài cơ sở 3.135 mm và khoang hàng dài 2.930 mm. Lợi thế của phiên bản này thể hiện rõ khi khách hàng thường chở hàng carton, bao bì, hàng gia dụng hoặc kiện tương đối dài nhưng không vượt giới hạn tải trọng. THACO An Sương tư vấn lựa chọn trên cơ sở kích thước kiện hàng và tuyến vận chuyển thực tế.
So sánh xe van điện THACO V2.6 và V2.7: Nên chọn xe nào?
Chọn Towner E V2.6-2S khi cần xe gọn và khoang 5,28 m³ đã đủ; chọn V2.7-2S khi cần khoang dài hơn và thêm không gian chứa hàng. Phần chênh lệch thể tích khoảng 0,62 m³ của V2.7-2S tương đương 11,7% so với V2.6-2S, trong khi tải trọng tối đa của hai xe vẫn là 945 kg.
Hạng mục
Towner E V2.6-2S
Towner E V2.7-2S
Số chỗ
2
2
Tải trọng cho phép
945 kg
945 kg
Chiều dài tổng thể
4.500 mm
4.800 mm
Chiều dài cơ sở
2.930 mm
3.135 mm
Kích thước khoang hàng (D × R × C)
2.620 × 1.505 × 1.340 mm
2.930 × 1.505 × 1.340 mm
Thể tích khoang
Khoảng 5,28 m³
Khoảng 5,9 m³
Công suất động cơ
75 kW
75 kW
Dung lượng pin
41,86 kWh
41,86 kWh
Chẳng hạn, một chuyến hàng nặng 700 kg nhưng có tổng thể tích kiện khoảng 5,5 m³ đã vượt thể tích danh nghĩa của V2.6-2S. Trong trường hợp này, xe van điện Towner E V2.7-2S khoang dài có lợi thế nhờ khoang khoảng 5,9 m³. THACO An Sương sẽ cùng khách hàng đối chiếu kích thước từng kiện và cách xếp hàng để lựa chọn cấu hình phù hợp.
Khoang hàng V2.7-2S dài 2.930 mm, tăng 310 mm so với V2.6-2S.
Ưu điểm vận hành của xe tải van điện THACO Towner E
Xe tải van điện Towner E kết hợp khả năng vận hành của động cơ điện với thiết kế thân van kín, hướng đến công việc giao nhận hàng hóa thường xuyên. Động cơ INOVANCE công suất cực đại 75 kW, mô-men xoắn cực đại 180 Nm đáp ứng nhóm nhu cầu vận tải nhẹ, đặc biệt trong môi trường đô thị có nhiều lần dừng và khởi hành.
Cabin xe được bố trí hai chỗ ngồi. THACO trang bị cho dòng Towner E màn hình giải trí AVN hỗ trợ kết nối và dẫn đường, cần chuyển số tích hợp trên trụ lái cùng những trang bị tiện nghi dành cho người điều khiển. Đây là các yếu tố hữu ích khi tài xế làm việc liên tục trên tuyến phân phối.
Động cơ điện INOVANCE có công suất cực đại 75 kW và mô-men xoắn 180 Nm.
Pin CATL 41,86 kWh, quãng đường 300 km và sạc nhanh
THACO Towner E sử dụng pin CATL LFP dung lượng 41,86 kWh, thiết kế phục vụ hoạt động vận tải bằng điện với công nghệ sạc nhanh. Quãng đường công bố khoảng 300 km theo chu trình CLTC, kết hợp cổng sạc CCS2 giúp khách hàng chủ động tính phương án sử dụng xe theo tuyến và vị trí điểm sạc.
THACO Towner E đi được bao xa sau một lần sạc?
Theo thông số công bố, Towner E có phạm vi hoạt động khoảng 300 km khi sạc đầy. Trên tuyến giao hàng thực tế, quãng đường sẽ thay đổi theo khối lượng hàng, tốc độ, điều hòa, địa hình và điều kiện giao thông. Khi tư vấn, THACO An Sương hỗ trợ khách hàng đối chiếu số kilomet sử dụng mỗi ngày với nhu cầu sạc và mức dự phòng phù hợp.
Xe Towner E sạc nhanh bao lâu?
Hệ thống sạc nhanh được THACO giới thiệu với mốc khoảng 18 phút từ 20% lên 80% trong điều kiện phù hợp. Đây là thời gian của khoảng sạc 20–80%, không phải thời gian sạc đầy từ 0% đến 100%. Xe hỗ trợ chuẩn CCS2; việc sử dụng trạm sạc hoặc bộ sạc phù hợp phụ thuộc công suất và hạ tầng tại điểm đỗ.
THACO Towner E được giới thiệu khả năng sạc nhanh 20–80% khoảng 18 phút trong điều kiện phù hợp.
Khi lên phương án khai thác xe lâu dài, doanh nghiệp cần cân nhắc trạm sạc và bảo hành pin Towner E cùng với lịch chạy, nơi đỗ xe và điều kiện cấp điện. THACO An Sương tư vấn thông tin sạc và chính sách hậu mãi theo cấu hình khách hàng lựa chọn.
Khoang hàng xe THACO Towner E có tiện cho bốc xếp không?
Khoang chở hàng kín là điểm mạnh của dòng Towner E đối với hàng đóng kiện và hoạt động phân phối đô thị. Tùy phiên bản, xe cung cấp không gian khoảng 5,28–5,9 m³; cửa lùa hai bên và cửa sau mở rộng giúp tài xế tiếp cận hàng hóa linh hoạt khi giao tại kho, cửa hàng hoặc các điểm dừng ven đường.
Cửa sau Towner E có thể mở tới khoảng 270° theo thiết kế công bố của THACO. Kết hợp với cửa hông, cách bố trí này tạo thuận lợi cho thao tác đưa thùng carton, bưu kiện và hàng gia dụng ra vào khoang. Trong quá trình tư vấn, chúng tôi tập trung đối chiếu chiều dài, chiều rộng, chiều cao khoang với kích thước kiện hàng thường xuyên vận chuyển.
Khoang hàng Towner E V2.7-2S có thể tích khoảng 5,9 m³, phù hợp nhóm hàng cần nhiều không gian chất xếp.
Xe van điện THACO phù hợp với ngành hàng và tuyến vận chuyển nào?
THACO Towner E phù hợp với doanh nghiệp giao bưu kiện, thương mại điện tử, phân phối hàng tiêu dùng, linh kiện và hàng đóng thùng trên các tuyến đô thị. Việc chọn V2.6 hay V2.7 nên căn cứ vào tính chất kiện hàng, số lần giao nhận và diện tích khoang sử dụng hằng ngày.
Thương mại điện tử và chuyển phát: vận chuyển nhiều kiện nhỏ, giao hàng theo tuyến có nhiều điểm dừng.
Phân phối FMCG: giao thùng carton, hàng đóng gói cho cửa hàng, đại lý và điểm bán lẻ.
Hàng gia dụng, linh kiện: cần khoang kín và không gian sắp xếp gọn gàng.
Chuỗi bán lẻ: giao hàng định kỳ từ kho trung tâm đến nhiều cửa hàng.
Hộ kinh doanh: cần xe tải van 2 chỗ để giao hàng, chủ động quản lý chi phí năng lượng.
Với các tuyến phân phối hàng tạp hóa và hàng tiêu dùng, việc chọn xe tải van điện chở hàng FMCG phụ thuộc thể tích mỗi chuyến, cách xếp kiện và số điểm giao. THACO An Sương dựa trên những yếu tố này để tư vấn V2.6-2S hay V2.7-2S phù hợp.
Chi phí sử dụng xe tải van điện THACO có tiết kiệm không?
Chi phí vận hành Towner E phụ thuộc quãng đường chạy, lượng điện tiêu thụ, đơn giá sạc và lịch sử dụng xe. Với khách hàng kinh doanh vận tải, việc so sánh tổng chi phí trong nhiều năm có ý nghĩa hơn chỉ đối chiếu giá xe điện với xe xăng dầu ở thời điểm mua ban đầu.
Cách tính chi phí điện trên mỗi kilomet: lấy mức tiêu thụ điện thực tế (kWh/100 km) nhân với đơn giá điện (đồng/kWh), rồi chia cho 100. Sau đó cộng thêm chi phí bảo dưỡng, bảo hiểm, vốn đầu tư, hạ tầng sạc và những khoản phát sinh theo kế hoạch vận hành.
Với xe vận hành thường xuyên, việc tính chi phí sở hữu Towner E trong 1–3 năm giúp doanh nghiệp nhìn rõ hơn tổng ngân sách cho điện năng, bảo dưỡng, bảo hiểm, vốn đầu tư và hạ tầng sạc. THACO An Sương hỗ trợ khách hàng đối chiếu phương án đầu tư theo quãng đường sử dụng dự kiến.
Mua xe tải van điện THACO trả góp và tính giá lăn bánh
THACO An Sương tư vấn mua xe Towner E theo nhu cầu thanh toán trực tiếp hoặc trả góp. Với phương án trả góp, chúng tôi hỗ trợ khách hàng chuẩn bị thông tin giá xe, khoản trả trước dự kiến, thời hạn vay và giấy tờ hồ sơ để làm việc với đơn vị tài chính phù hợp. Số tiền được tài trợ và điều kiện phê duyệt theo quy định của bên cho vay.
Khách hàng mua xe đăng ký tại TP.HCM hoặc địa phương khác sẽ được hướng dẫn dự toán các khoản chi phí lăn bánh có liên quan như đăng ký, biển số, bảo hiểm bắt buộc và các khoản phí theo hồ sơ thực tế. Báo giá được lập theo phiên bản và phương án mua, giúp khách hàng chủ động kế hoạch vốn thay vì chỉ căn cứ vào giá niêm yết.
Mua xe van điện THACO chính hãng tại THACO An Sương Quận 12
THACO An Sương là điểm bán xe chính hãng thuộc hệ thống THACO AUTO tại khu vực Quận 12, TP.HCM. Chúng tôi trực tiếp tư vấn và tiếp nhận nhu cầu mua THACO Towner E V2.6-2S, V2.7-2S, hỗ trợ lựa chọn phiên bản, thông tin giá bán, chương trình ưu đãi, thủ tục trả góp và kế hoạch nhận xe.
Đội ngũ THACO An Sương tư vấn trên nhu cầu vận chuyển cụ thể: mặt hàng thường chở, kích thước kiện, số kilomet chạy mỗi ngày, khu vực giao nhận và địa điểm dự kiến sạc. Từ đó, chúng tôi đề xuất phiên bản phù hợp, cung cấp thông tin trang bị của xe, phương án thanh toán và hướng dẫn chính sách bảo hành, bảo dưỡng áp dụng cho sản phẩm.
Khách hàng có thể liên hệ trước để được hỗ trợ bố trí lịch đến showroom, xem xe hoặc đăng ký trải nghiệm theo kế hoạch của điểm bán. Khi mua xe, THACO An Sương cung cấp thông tin chi tiết về phiên bản, giá, ưu đãi và các bước hoàn thiện hồ sơ để khách hàng thuận tiện theo dõi.
Đơn vị bán hàng: THACO An Sương – THACO AUTO tại khu vực Quận 12, TP.HCM.
Địa chỉ: 2921 Đường Lê Đức Anh (Quốc lộ 1A cũ), Phường Đông Hưng Thuận, TP.HCM (khu vực Quận 12 cũ).
Hotline tư vấn và báo giá: 08 1344 1344.
Zalo: 0931 67 03 09.
Hỗ trợ: báo giá xe, trả góp, thông tin ưu đãi, lịch xem xe, hướng dẫn đăng ký và hậu mãi.
Tại đại lý THACO An Sương Quận 12, khách hàng được tư vấn trực tiếp về giá Towner E, lựa chọn phiên bản, phương án thanh toán và lịch đến showroom.
Câu hỏi thường gặp về xe tải van điện THACO Towner E
THACO An Sương tổng hợp những câu hỏi thường gặp của khách hàng khi tìm hiểu giá xe van điện, sự khác nhau giữa V2.6 và V2.7, khả năng vận hành và phương án mua xe.
Xe tải van điện THACO Towner E có mấy phiên bản?
THACO Towner E hiện được giới thiệu với hai phiên bản van điện 2 chỗ là V2.6-2S và V2.7-2S, cùng tải trọng cho phép 945 kg.
Xe van điện THACO Towner E giá bao nhiêu?
Giá bán hiển thị trên website THACO An Sương là 489 triệu đồng cho V2.6-2S; V2.7-2S có giá niêm yết 519 triệu đồng và giá ưu đãi hiển thị 499 triệu đồng. THACO An Sương báo giá trực tiếp theo chương trình bán hàng tại thời điểm liên hệ.
THACO Towner E V2.6 và V2.7 khác nhau thế nào?
V2.6-2S có khoang khoảng 5,28 m³ và thân xe gọn hơn. V2.7-2S có khoang khoảng 5,9 m³, dài hơn 310 mm ở phần khoang hàng. Cả hai cùng tải trọng 945 kg, công suất tối đa 75 kW và pin 41,86 kWh.
THACO Towner E chở được bao nhiêu kilogram?
V2.6-2S và V2.7-2S đều có tải trọng cho phép 945 kg. Việc lựa chọn phiên bản phụ thuộc thêm vào thể tích, chiều dài và cách bố trí kiện hàng.
Xe van điện THACO đi được bao xa sau một lần sạc?
Quãng đường công bố khoảng 300 km theo chu trình CLTC. THACO An Sương hỗ trợ khách hàng tính toán kế hoạch vận hành dựa trên tuyến chạy và điều kiện sử dụng thực tế.
THACO Towner E có sạc nhanh không?
Có. Xe hỗ trợ sạc nhanh với mốc công bố khoảng 18 phút từ 20% lên 80% trong điều kiện phù hợp, sử dụng chuẩn kết nối CCS2.
Có thể mua THACO Towner E trả góp tại An Sương không?
THACO An Sương hỗ trợ tư vấn hồ sơ mua xe trả góp, tính khoản trả trước dự kiến và phương án thanh toán theo nhu cầu. Hạn mức vay và điều kiện phê duyệt do đơn vị tài chính quyết định.
Mua xe tải van điện THACO ở đâu tại Quận 12?
Khách hàng liên hệ THACO An Sương tại 2921 Đường Lê Đức Anh (Quốc lộ 1A cũ), Phường Đông Hưng Thuận, TP.HCM, khu vực Quận 12 cũ. Hotline 08 1344 1344 để được tư vấn giá xe và sắp xếp lịch đến showroom.