Các mẫu xe tải van điện THACO Towner E hiện nay
Dòng xe tải van điện THACO Towner E hiện có hai cấu hình V2.6-2S và V2.7-2S. Hai mẫu cùng bố trí 2 chỗ ngồi và tải trọng 945 kg nhưng khác nhau rõ nhất ở chiều dài tổng thể và không gian chở hàng. Vì vậy, khách mua xe nên bắt đầu từ kích thước hàng thực tế và điều kiện tuyến chạy thay vì chỉ nhìn vào tải trọng.
THACO Towner E V2.6-2S
THACO Towner E V2.6-2S phù hợp khách hàng cần một mẫu van điện gọn, dễ bố trí tại kho, cửa hàng hoặc các tuyến giao hàng có nhiều điểm dừng. Xe có chiều dài tổng thể 4.500 mm, ngắn hơn V2.7-2S khoảng 300 mm nên thuận tiện hơn khi phải thường xuyên quay đầu hoặc ra vào khu vực có mặt bằng hạn chế.
- Mã kiểu loại: T026A29R075.
- Loại xe: van điện 2 chỗ.
- Tải trọng cho phép: 945 kg.
- Kích thước tổng thể: 4.500 x 1.690 x 2.000 mm.
- Kích thước khoang hàng: 2.620 x 1.505 x 1.340 mm.
- Thể tích khoang hàng: khoảng 5,28 m³.
- Bán kính quay vòng: khoảng 6,2 m.
- Pin: CATL LFP 41,86 kWh.
- Công suất mô-tơ tối đa: 75 kW.
- Mô-men xoắn tối đa: 180 Nm.
- Quãng đường công bố: khoảng 300 km theo chuẩn CLTC.
- Sạc nhanh DC: từ 20% lên 80% khoảng 18 phút trong điều kiện sạc phù hợp.
V2.6-2S đáng cân nhắc khi phần lớn hàng hóa là thùng carton, bưu kiện, hàng tiêu dùng, linh kiện hoặc hàng đóng kiện vừa phải. Nếu khoang dài 2,62 m đã đáp ứng được loại hàng thường xuyên vận chuyển thì đây là phương án giúp giữ mức đầu tư ban đầu thấp hơn.
THACO Towner E V2.7-2S
Towner E V2.7-2S vẫn giữ tải trọng 945 kg nhưng tăng chiều dài tổng thể lên 4.800 mm. Phần tăng thêm được sử dụng để mở rộng chiều dài và thể tích khoang hàng, phù hợp khách hàng thường vận chuyển hàng cồng kềnh theo thể tích hoặc cần xếp được nhiều kiện hơn trong một chuyến.
- Mã kiểu loại: T027A31R075.
- Loại xe: van điện 2 chỗ.
- Tải trọng cho phép: 945 kg.
- Kích thước tổng thể: 4.800 x 1.690 x 2.000 mm.
- Kích thước khoang hàng: 2.930 x 1.505 x 1.340 mm.
- Thể tích khoang hàng: khoảng 5,9 m³.
- Bán kính quay vòng: khoảng 6,5 m.
- Pin: CATL LFP 41,86 kWh.
- Công suất mô-tơ tối đa: 75 kW.
- Mô-men xoắn tối đa: 180 Nm.
- Quãng đường công bố: khoảng 300 km theo chuẩn CLTC.
- Sạc nhanh DC: từ 20% lên 80% khoảng 18 phút trong điều kiện phù hợp.
Khoang hàng của V2.7-2S dài hơn V2.6-2S khoảng 310 mm và thể tích lớn hơn khoảng 0,62 m³. Đây là khác biệt thực tế đáng quan tâm hơn chênh lệch tải trọng, bởi tải trọng hai phiên bản là như nhau.
Bảng giá xe tải van điện THACO Towner E
Theo bảng giá và chính sách bán hàng được cập nhật, Towner E V2.6-2S có giá 489 triệu đồng. Towner E V2.7-2S có giá bán 519 triệu đồng và đang có chính sách hỗ trợ tổng cộng 20 triệu đồng cho 100 xe đầu tiên, đưa giá bán cuối xuống còn 499 triệu đồng.
| Sản phẩm |
Mã kiểu loại |
Loại xe |
Giá bán |
Hỗ trợ công ty phân phối |
Ưu đãi đại lý |
Số lượng áp dụng |
Giá bán cuối |
| TOWNER E-V2.6-2S |
T026A29R075 |
Van điện 2 chỗ |
489 triệu |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
489 triệu đồng |
| TOWNER E-V2.7-2S |
T027A31R075 |
Van điện 2 chỗ |
519 triệu |
10 triệu |
10 triệu |
100 xe |
499 triệu đồng |
Đơn vị tính: triệu đồng. Mức giá 499 triệu đồng của Towner E V2.7-2S áp dụng theo chương trình ưu đãi dành cho 100 xe đầu tiên. Khách hàng nên xác nhận tình trạng chương trình và báo giá thực tế tại thời điểm ký hợp đồng.
Ở mức giá đang áp dụng, V2.7-2S chỉ cao hơn V2.6-2S khoảng 10 triệu đồng sau ưu đãi. Với khách hàng thường xuyên cần khoang hàng dài hơn hoặc muốn tăng lượng hàng theo thể tích trong mỗi chuyến, đây là mức chênh đáng để cân nhắc.
Ưu đãi dành cho khách hàng mua Towner E
Ngoài giá bán, chương trình hiện tại còn bổ sung quyền lợi liên quan trực tiếp đến quá trình sử dụng xe điện. Đây là phần nên được tính cùng giá mua ban đầu vì có ảnh hưởng đến chi phí và sự thuận tiện trong năm đầu khai thác.
- Miễn phí 10 lần sạc mỗi tháng trong 1 năm đầu, tính từ ngày giao xe cho khách hàng.
- Chính sách áp dụng cho khách hàng ký hợp đồng và xuất hóa đơn đến hết ngày 31/12/2026.
- Tặng kèm bộ sạc di động.
Quy trình triển khai cụ thể đối với chương trình sạc sẽ được đơn vị phụ trách dịch vụ thông báo theo chính sách thực tế. Khi nhận báo giá, khách hàng nên yêu cầu tư vấn viên xác nhận rõ điều kiện, địa điểm sạc được áp dụng và các thủ tục cần thiết để sử dụng quyền lợi.
So sánh Towner E V2.6-2S và V2.7-2S
Nếu chỉ nhìn vào động cơ điện, pin hay tải trọng thì hai phiên bản khá tương đồng. Điểm làm thay đổi quyết định mua chủ yếu nằm ở kích thước xe và khoang chứa hàng. V2.6-2S thiên về sự gọn gàng, còn V2.7-2S tạo thêm không gian xếp hàng mà không thay đổi mức tải trọng 945 kg.
| Tiêu chí |
Towner E V2.6-2S |
Towner E V2.7-2S |
| Giá bán hiện tại |
489 triệu đồng |
499 triệu đồng sau ưu đãi |
| Số chỗ |
2 chỗ |
2 chỗ |
| Tải trọng |
945 kg |
945 kg |
| Chiều dài tổng thể |
4.500 mm |
4.800 mm |
| Chiều dài khoang hàng |
2.620 mm |
2.930 mm |
| Thể tích khoang hàng |
5,28 m³ |
5,9 m³ |
| Bán kính quay vòng |
6,2 m |
6,5 m |
| Pin |
CATL LFP 41,86 kWh |
CATL LFP 41,86 kWh |
| Công suất tối đa |
75 kW |
75 kW |
| Quãng đường công bố |
300 km theo CLTC |
300 km theo CLTC |
| Phù hợp |
Xe gọn, giao hàng nhiều điểm, hàng vừa phải |
Hàng dài, hàng chiếm nhiều thể tích, cần khoang lớn hơn |
Với mức giá ưu đãi hiện tại, khoảng cách giữa hai xe chỉ còn 10 triệu đồng. Khách hàng thường xuyên sử dụng hết khoang 2,62 m có thể xem chi tiết Towner E V2.7-2S khoang 5,9 m³ để đánh giá liệu 310 mm chiều dài tăng thêm có giúp giảm số chuyến hoặc xếp hàng thuận tiện hơn hay không.
Nên chọn Towner E V2.6-2S hay V2.7-2S?
Chọn V2.6-2S nếu khoang hàng dài 2,62 m đã đáp ứng nhu cầu và xe thường xuyên phải hoạt động ở khu vực hạn chế không gian. Chọn V2.7-2S khi hàng thường chở dài, cồng kềnh theo thể tích hoặc doanh nghiệp muốn tận dụng thêm không gian chứa hàng trong mỗi chuyến.
Trường hợp khách hàng giao bưu kiện, hàng tiêu dùng, linh kiện hoặc thùng carton kích thước vừa, V2.6-2S thường đã đáp ứng tốt. Thân xe ngắn hơn cũng thuận tiện khi di chuyển qua điểm giao hàng hẹp hoặc phải quay đầu nhiều lần.
Ngược lại, doanh nghiệp giao hàng đóng kiện lớn, hàng nhẹ nhưng cồng kềnh hoặc tuyến giao có xu hướng gom nhiều đơn trên một chuyến nên ưu tiên kiểm tra V2.7-2S. Thể tích 5,9 m³ giúp tăng khả năng bố trí hàng mà không cần chuyển sang một mẫu xe tải thùng lớn hơn.
Một cách chọn khá thực tế là đo ba kích thước của 5–10 loại kiện hàng thường xuyên vận chuyển, sau đó thử bố trí theo kích thước khoang hàng của hai phiên bản. Phương pháp này thường chính xác hơn việc chỉ nhìn vào tải trọng 945 kg.
Pin và phạm vi hoạt động của THACO Towner E
Towner E sử dụng pin CATL LFP dung lượng 41,86 kWh, quãng đường công bố khoảng 300 km theo chu trình CLTC. Với khách hàng mua xe phục vụ giao nhận, con số quan trọng nhất không phải “300 km” mà là mỗi ngày xe thực tế phải chạy bao nhiêu kilomet và có thời gian sạc vào lúc nào.
Quãng đường thực tế có thể thay đổi tùy tải hàng, mật độ giao thông, tốc độ vận hành, việc sử dụng điều hòa, địa hình và thói quen lái xe. Vì vậy doanh nghiệp chạy khoảng 100–150 km/ngày sẽ có bài toán khác hoàn toàn với đội xe phải hoạt động sát giới hạn quãng đường công bố.
Thông số sạc nhanh DC từ 20% lên 80% được công bố ở mức khoảng 18 phút trong điều kiện trạm sạc phù hợp. Khách hàng nên kiểm tra thêm nơi đỗ xe qua đêm, khả năng bố trí sạc tại kho và lộ trình thường xuyên trước khi quyết định mua xe.
Xe van điện THACO phù hợp với khách hàng nào?
Với cấu hình 2 chỗ, tải trọng 945 kg và khoang hàng kín, THACO Towner E phù hợp nhóm khách hàng cần phương tiện chở hàng gọn cho đô thị, đặc biệt khi tuyến vận hành mỗi ngày tương đối ổn định và có phương án sạc rõ ràng.
- Doanh nghiệp giao hàng thương mại điện tử.
- Đơn vị phân phối hàng tiêu dùng.
- Chuỗi cửa hàng và siêu thị mini.
- Doanh nghiệp giao linh kiện, thiết bị hoặc phụ tùng.
- Cửa hàng cần xe van điện giao hàng nội thành.
- Đơn vị giao nhận có nhiều điểm giao trong ngày.
- Doanh nghiệp có kho hoặc bãi xe cố định, thuận tiện bố trí việc sạc.
Đối với hàng nặng tập trung, cần kiểm tra tổng khối lượng thực tế trước tiên. Với hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều thể tích, kích thước khoang hàng lại trở thành yếu tố quan trọng hơn. Nếu vẫn muốn đối chiếu thêm xe van sử dụng động cơ truyền thống, khách hàng có thể xem các dòng xe tải van THACO trước khi quyết định loại phương tiện phù hợp.
Mua Towner E trả góp như thế nào?
Khách hàng chưa muốn thanh toán toàn bộ giá xe có thể cân nhắc phương án vay ngân hàng. THACO An Sương hiện có thông tin hướng dẫn mua xe tải trả góp với tỷ lệ tài trợ thông dụng khoảng 70–75% giá trị hóa đơn và thời hạn vay từ 12 đến 60 tháng, tùy hồ sơ và chính sách ngân hàng.
Khách hàng cá nhân thường cần giấy tờ nhân thân và hồ sơ chứng minh thu nhập. Với doanh nghiệp, ngân hàng có thể yêu cầu đăng ký kinh doanh, hồ sơ tài chính, sao kê và các tài liệu chứng minh khả năng thanh toán. Chi tiết có thể xem tại thủ tục mua xe tải trả góp.
Với giá xe 489–499 triệu đồng theo chính sách hiện tại, số tiền trả trước và khoản trả hàng tháng sẽ thay đổi theo tỷ lệ vay, thời hạn vay và lãi suất tại thời điểm giải ngân. Vì vậy nên yêu cầu nhân viên tính trực tiếp phương án tài chính theo hồ sơ của mình thay vì sử dụng một mức trả góp cố định.
Chính sách bảo hành THACO Towner E
THACO An Sương đang công bố chính sách bảo hành dành cho xe tải do THACO sản xuất và phân phối ở mức 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Với xe điện, khách hàng nên yêu cầu xác nhận riêng phạm vi áp dụng đối với pin và các hệ thống điện cao áp khi nhận hợp đồng và tài liệu bảo hành.
Người mua nên đọc kỹ tài liệu bảo hành đi kèm xe để nắm phạm vi áp dụng, lịch kiểm tra, yêu cầu bảo dưỡng và các điều kiện liên quan đến pin, mô-tơ điện hoặc cụm điện cao áp thay vì mặc định mọi bộ phận đều áp dụng cùng một điều kiện.
Mua xe tải van điện THACO tại THACO An Sương
Khách hàng đang quan tâm Towner E V2.6-2S hoặc V2.7-2S có thể liên hệ THACO An Sương để kiểm tra tình trạng xe, chương trình ưu đãi còn áp dụng, phương án thanh toán và hồ sơ trả góp. Khi gọi tư vấn, nên cung cấp loại hàng thường chở và số kilomet dự kiến mỗi ngày để được hỗ trợ chọn phiên bản sát nhu cầu hơn.
THACO An Sương
Địa chỉ: 2921 Quốc Lộ 1A, phường Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM.
Hotline: 08 1344 1344
Trước khi đến showroom, khách hàng nên gọi trước để xác nhận phiên bản đang có xe, mức giá hiện hành và điều kiện của chương trình ưu đãi trong ngày.
Câu hỏi thường gặp về THACO Towner E
Dưới đây là những câu hỏi khách hàng thường cần làm rõ trước khi lựa chọn giữa hai phiên bản Towner E.
Xe tải van điện THACO hiện có những phiên bản nào?
THACO Towner E hiện có hai phiên bản 2 chỗ là V2.6-2S và V2.7-2S. Cả hai cùng tải trọng 945 kg và sử dụng pin CATL LFP 41,86 kWh. Khác biệt chính nằm ở chiều dài và thể tích khoang hàng.
Giá Towner E V2.6-2S hiện nay bao nhiêu?
Theo bảng giá hiện tại, Towner E V2.6-2S có giá bán 489 triệu đồng. Giá và chính sách đi kèm nên được xác nhận lại tại thời điểm ký hợp đồng.
Giá Towner E V2.7-2S sau ưu đãi bao nhiêu?
V2.7-2S có giá bán 519 triệu đồng. Chính sách dành cho 100 xe đầu tiên gồm hỗ trợ 10 triệu đồng từ công ty phân phối và 10 triệu đồng từ đại lý, đưa giá bán cuối còn 499 triệu đồng.
Hai phiên bản khác nhau nhiều không?
Hai xe cùng tải trọng 945 kg, pin và thông số truyền động tương đương. V2.7-2S dài hơn 300 mm về tổng thể, khoang hàng dài hơn 310 mm và thể tích lớn hơn khoảng 0,62 m³.
Nên mua V2.6-2S hay V2.7-2S?
V2.6-2S phù hợp khi khách hàng cần thân xe gọn và khoang 2,62 m đã đủ sử dụng. V2.7-2S phù hợp hơn nếu thường xuyên chở hàng dài hoặc hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều thể tích.
Towner E chạy được bao nhiêu kilomet sau một lần sạc?
Thông số công bố khoảng 300 km theo chu trình CLTC. Quãng đường thực tế có thể thay đổi tùy tải hàng, giao thông, điều hòa, tốc độ và cách vận hành.
Towner E có sạc nhanh không?
Xe được công bố có khả năng sạc nhanh DC từ 20% lên 80% trong khoảng 18 phút khi sử dụng trạm sạc và điều kiện kỹ thuật phù hợp.
Mua xe hiện có ưu đãi sạc không?
Chính sách hiện tại nêu miễn phí 10 lần sạc mỗi tháng trong năm đầu tính từ ngày giao xe cho khách hàng đủ điều kiện, áp dụng với hợp đồng và hóa đơn đến hết 31/12/2026. Xe còn được tặng kèm bộ sạc di động.
Có thể mua THACO Towner E trả góp không?
Có. Khách hàng có thể làm hồ sơ vay ngân hàng theo chính sách từng thời điểm. Tỷ lệ tài trợ thông dụng được THACO An Sương hướng dẫn khoảng 70–75% giá trị hóa đơn, nhưng tỷ lệ vay, số tiền trả trước, thời hạn và lãi suất thực tế còn phụ thuộc hồ sơ khách hàng và kết quả xét duyệt của ngân hàng.