Một chiếc van giao hàng trong thành phố không phải lúc nào càng dài càng tốt. Với doanh nghiệp có nhiều điểm giao, thường xuyên ra vào kho nhỏ hoặc cần xoay trở tại khu dân cư, chiều dài thân xe và bán kính quay vòng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khai thác mỗi ngày.
THACO Towner E V2.6-2S được cấu hình theo hướng đó: 2 chỗ ngồi, tải trọng 945 kg, thân xe dài 4.500 mm và khoang hàng dài 2.620 mm. Xe sử dụng mô-tơ điện 75 kW, pin CATL LFP 41,86 kWh và có phạm vi di chuyển công bố 300 km theo chu trình CLTC.
Điểm đáng chú ý của V2.6-2S không nằm ở việc cố tạo khoang hàng lớn nhất, mà ở sự cân bằng giữa 5,28 m³ không gian chứa hàng và thân xe tương đối gọn. Đây là cấu hình nên cân nhắc nếu hàng hóa thường chở đã vừa với khoang 2,62 m và xe phải di chuyển qua nhiều điểm giao nhận trong ngày.
Tổng quan THACO Towner E V2.6-2S
Towner E V2.6-2S là phiên bản thân ngắn trong dòng Towner E 2 chỗ. Xe có tải trọng 945 kg và tập trung vào nhu cầu chở hàng đóng kiện, hàng tiêu dùng, linh kiện, bưu kiện hoặc các nhóm hàng có kích thước vừa phải. Khách hàng muốn đối chiếu cả hai cấu hình có thể xem dòng xe van điện THACO Towner E trước khi lựa chọn.
Kích thước tổng thể 4.500 x 1.690 x 2.000 mm giúp V2.6-2S ngắn hơn V2.7-2S khoảng 300 mm. Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6,2 m cũng là một thông số đáng chú ý với xe thường xuyên vận hành ở các điểm giao nhận có không gian hạn chế.
Cabin bố trí 2 người gồm tài xế và một hành khách. Phần còn lại của thân xe dành cho khoang hàng kín, tách biệt với cabin và có thể tiếp cận từ phía sau hoặc cửa bên tùy thao tác bốc dỡ.
Thông số kỹ thuật Towner E V2.6-2S
Các thông số dưới đây là nhóm dữ liệu quan trọng nhất khi đánh giá khả năng khai thác V2.6-2S. Đặc biệt, cần phân biệt rõ giữa tải trọng 945 kg và thể tích khoang hàng 5,28 m³ vì hai chỉ số giải quyết hai bài toán vận chuyển khác nhau.
| Hạng mục | Thông số THACO Towner E V2.6-2S |
|---|---|
| Loại xe | Van điện 2 chỗ |
| Kích thước tổng thể | 4.500 x 1.690 x 2.000 mm |
| Kích thước khoang hàng | 2.620 x 1.505 x 1.340 mm |
| Thể tích khoang hàng | Khoảng 5,28 m³ |
| Chiều dài cơ sở | 2.930 mm |
| Khoảng sáng gầm | 160 mm |
| Khối lượng bản thân | 1.510 kg |
| Tải trọng cho phép | 945 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 2.585 kg |
| Số người | 2 |
| Mô-tơ điện | INOVANCE TZ180XS146 |
| Công suất cực đại | 75 kW |
| Mô-men xoắn cực đại | 180 Nm |
| Pin | CATL Lithium sắt phốt phát – LFP |
| Dung lượng pin | 41,86 kWh |
| Tiêu chuẩn sạc | CCS2 |
| Công suất sạc định mức | 83,72 kW* |
| Sạc nhanh DC 20–80% | Khoảng 18 phút* |
| Quãng đường công bố | 300 km theo CLTC* |
| Phanh chính | Đĩa trước, tang trống sau, có ABS |
| Phanh dừng | Phanh tay điện tử EPB |
| Lốp | 195/70R15C |
| Độ vượt dốc lớn nhất | 27,9% |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 6,2 m |
| Tốc độ lớn nhất | 115 km/h |
*Các thông số sạc và quãng đường là giá trị công bố trong điều kiện tiêu chuẩn. Kết quả sử dụng thực tế có thể thay đổi theo tải hàng, điều kiện đường, giao thông, nhiệt độ, điều hòa và cách vận hành.
Khoang hàng 2,62 m phù hợp chở những gì?
Khoang hàng kích thước 2.620 x 1.505 x 1.340 mm tạo thể tích khoảng 5,28 m³. Với một mẫu van tải dưới 1 tấn, đây là không gian phù hợp cho các nhóm hàng đóng thùng, bưu kiện, linh kiện, hàng bán lẻ và nhiều loại sản phẩm phân phối nội thành.
Khi tư vấn xe van, chỉ nhìn tải trọng là chưa đủ. Có trường hợp hàng chỉ nặng 500–600 kg nhưng kích thước kiện đã chiếm gần hết khoang. Ngược lại, hàng nhỏ và có mật độ cao có thể đạt giới hạn tải trước khi sử dụng hết thể tích.
Vì vậy, nếu doanh nghiệp đã có dữ liệu đơn hàng, nên đo chiều dài – rộng – cao của những kiện lớn nhất rồi đối chiếu trực tiếp với khoang 2,62 m. Cách này thực tế hơn so với chỉ hỏi xe “chở được gần 1 tấn hay không”.
V2.6-2S phù hợp với nhu cầu vận chuyển nào?
Ưu thế rõ của V2.6-2S là kết hợp tải trọng 945 kg với chiều dài thân xe 4,5 m và bán kính quay 6,2 m. Cấu hình này đáng cân nhắc cho những tuyến có nhiều điểm dừng hoặc thường xuyên ra vào khu vực nhỏ hơn.
- Giao bưu kiện và hàng thương mại điện tử.
- Phân phối hàng tiêu dùng đến cửa hàng, đại lý.
- Vận chuyển linh kiện và thiết bị có kích thước vừa.
- Giao hàng từ kho trung tâm đến nhiều điểm trong ngày.
- Cửa hàng hoặc doanh nghiệp cần khoang hàng kín nhưng không cần chiều dài gần 3 m.
Nếu khoang hàng dài 2,62 m chưa đáp ứng loại kiện thường vận chuyển, khách hàng có thể đối chiếu với Towner E V2.7-2S khoang dài hơn. Phiên bản này tăng chiều dài khoang lên 2.930 mm và thể tích khoảng 5,9 m³ nhưng vẫn giữ tải trọng 945 kg.
Pin CATL 41,86 kWh và quãng đường 300 km CLTC
Xe sử dụng pin CATL loại Lithium sắt phốt phát (LFP) dung lượng 41,86 kWh. Quãng đường di chuyển được công bố ở mức 300 km cho một lần sạc đầy theo chu trình CLTC.
Con số 300 km không nên được hiểu là xe chắc chắn chạy đúng quãng đường này trong mọi ngày làm việc. Khi chở đủ tải, chạy điều hòa thường xuyên, giao hàng trong giao thông đông hoặc tăng giảm tốc liên tục, mức tiêu thụ năng lượng có thể khác điều kiện thử nghiệm.
Với khách mua xe để kinh doanh, nên lấy số kilomet thực tế của tuyến hiện nay làm chuẩn. Nếu một xe thường chạy khoảng 100–150 km/ngày và có thời gian nghỉ qua đêm tại bãi, bài toán sạc sẽ khác với đội xe phải chạy gần giới hạn phạm vi công bố mỗi ngày.
Sạc nhanh DC 20–80% khoảng 18 phút có ý nghĩa gì?
Thông số công bố của V2.6-2S cho phép sạc nhanh DC từ 20% lên 80% trong khoảng 18 phút khi sử dụng trạm và điều kiện sạc phù hợp. Đây là thời gian cho khoảng dung lượng 20–80%, không phải thời gian từ pin cạn hoàn toàn lên 100%.
Trước khi mua, doanh nghiệp nên kiểm tra ba yếu tố: xe sẽ đỗ ở đâu vào ban đêm, tại đó có thể bố trí phương án sạc hay không và trên tuyến có những điểm sạc nào thuận tiện khi cần bổ sung năng lượng.
Việc có phương án sạc ổn định thường quan trọng hơn việc chỉ tập trung vào tốc độ sạc tối đa trên thông số kỹ thuật.
Giá THACO Towner E V2.6-2S hiện nay
Giá Towner E V2.6-2S hiện tại là 489 triệu đồng theo bảng giá được cập nhật. Đây là giá xe; chi phí đăng ký, biển số, bảo hiểm và các khoản phát sinh cần được tính riêng theo địa phương và phương án mua xe thực tế.
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Sản phẩm | TOWNER E-V2.6-2S |
| Mã kiểu loại | T026A29R075 |
| Loại xe | Van điện 2 chỗ |
| Giá bán | 489 triệu đồng |
Khách hàng muốn giữ lại vốn cho hoạt động kinh doanh có thể kiểm tra thủ tục mua xe tải trả góp. Tỷ lệ tài trợ thực tế còn phụ thuộc hồ sơ và chính sách ngân hàng tại thời điểm xét duyệt.
Ưu đãi sạc và bộ sạc di động
Theo chính sách hiện hành, khách hàng đủ điều kiện được miễn phí 10 lần sạc mỗi tháng trong năm đầu tính từ ngày giao xe và được tặng bộ sạc di động. Chương trình áp dụng với khách hàng ký hợp đồng và xuất hóa đơn đến hết ngày 31/12/2026.
Khách mua xe nên yêu cầu tư vấn viên xác nhận cụ thể cách sử dụng số lần sạc miễn phí, địa điểm áp dụng và các điều kiện của chương trình tại thời điểm giao dịch.
Chi phí vận hành nên tính thế nào?
Không nên quyết định mua xe điện chỉ vì nghe một con số tiết kiệm nhiên liệu chung. Bài toán thực tế phụ thuộc số kilomet xe chạy mỗi tháng, giá điện tại điểm sạc, thời gian sử dụng xe, chi phí bảo dưỡng và mức độ khai thác khoang hàng.
Với doanh nghiệp, một tiêu chí đáng quan tâm là chi phí trên mỗi chuyến giao hàng. Nếu V2.6-2S chứa đủ lượng hàng cho một tuyến và không phải quay về kho lấy thêm hàng, hiệu quả khai thác có thể quan trọng hơn một mức chênh nhỏ về chi phí năng lượng.
Bảo hành và bảo dưỡng
THACO An Sương đang công bố thời hạn bảo hành chung cho xe tải do THACO sản xuất và phân phối là 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Khách hàng có thể kiểm tra đầy đủ phạm vi và điều kiện áp dụng tại chính sách bảo hành xe tải THACO.
Riêng với xe điện, khách hàng nên yêu cầu tài liệu bảo hành đi kèm xe để xác nhận chi tiết điều kiện áp dụng đối với pin, mô-tơ điện và các cụm điện cao áp. Đây là những thông tin nên đọc trước khi ký hợp đồng chứ không nên suy đoán từ chính sách bảo hành chung.
Mua THACO Towner E V2.6-2S tại THACO An Sương
V2.6-2S phù hợp nhất khi doanh nghiệp cần tải trọng gần 1 tấn nhưng vẫn ưu tiên thân xe gọn và khoang hàng 2,62 m đã đủ cho loại hàng đang khai thác. Trước khi đặt xe, khách hàng nên cung cấp cho tư vấn viên tải hàng trung bình, kích thước kiện lớn nhất và quãng đường chạy mỗi ngày để kiểm tra cấu hình sát nhu cầu.
THACO An Sương
Địa chỉ: 2921 Quốc Lộ 1A, phường Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM.
Hotline: 08 1344 1344
Khách hàng có thể liên hệ THACO An Sương để nhận báo giá hiện hành, kiểm tra tình trạng xe, chương trình áp dụng và phương án tài chính trước khi đến showroom.
Câu hỏi thường gặp về Towner E V2.6-2S
Dưới đây là những câu hỏi thường ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua V2.6-2S.
Towner E V2.6-2S giá bao nhiêu?
Giá hiện tại theo bảng giá là 489 triệu đồng. Chi phí lăn bánh cần tính thêm theo địa phương đăng ký và chính sách tại thời điểm mua.
V2.6-2S chở được bao nhiêu kg?
Tải trọng cho phép của xe là 945 kg và cabin bố trí 2 chỗ ngồi.
Khoang hàng V2.6-2S dài bao nhiêu?
Khoang hàng dài 2.620 mm, rộng 1.505 mm, cao 1.340 mm và có thể tích khoảng 5,28 m³.
Một lần sạc chạy được bao xa?
Thông số công bố là khoảng 300 km theo chu trình CLTC. Quãng đường sử dụng thực tế có thể thay đổi theo tải, giao thông, điều hòa và cách lái.
V2.6-2S hay V2.7-2S phù hợp hơn?
V2.6-2S phù hợp nếu cần thân xe gọn và khoang 2,62 m đã đủ sử dụng. Nếu hàng dài hoặc chiếm nhiều thể tích hơn, nên cân nhắc V2.7-2S với khoang dài 2,93 m.

