"Chúng tôi luôn có sản phẩm phù hợp với nhu cầu của bạn.. Hãy gọi cho tôi 08 1344 1344."

MXH :
logo

Địa Chỉ

2921 Đường Lê Đức Anh (Quốc lộ 1A cũ), Phường Đông Hưng Thuận, TP.HCM

Hotline Liên Hệ

08 1344 1344

Email

phamngoctan1@thaco.com.vn tann.phamngoc@gmail.com

Xe Van Điện THACO Towner E V2.6-2S – Tải 945 kg, Khoang 5,28 m³

  • T026A29R075
  • 312
  • THACO Towner E V2.6-2S là mẫu van điện 2 chỗ tải trọng 945 kg, nổi bật với thân xe dài 4.500 mm và khoang hàng khoảng 5,28 m³ phù hợp giao nhận đô thị. Xe sử dụng động cơ INOVANCE công suất cực đại 75 kW, pin CATL LFP 41,86 kWh, phạm vi công bố khoảng 300 km theo CLTC và hỗ trợ sạc nhanh DC 20–80% khoảng 18 phút trong điều kiện phù hợp.

    • Tải trọng: 945 kg.
    • Khoang hàng: 2.620 × 1.505 × 1.340 mm, khoảng 5,28 m³.
    • Động cơ: INOVANCE 75 kW, 180 Nm.
    • Pin: CATL LFP 41,86 kWh.
    • Phạm vi công bố: khoảng 300 km theo CLTC.
    • Sạc nhanh DC: 20–80% khoảng 18 phút trong điều kiện phù hợp.
    • Bán kính quay vòng: khoảng 6,2 m.
    • Giá đang bán: 489 triệu đồng.
  • Giá xe: 489.000.000 VNĐ 499.000.000 VNĐ (Giá niêm yết, đã bao gồm VAT)

Một chiếc van giao hàng trong thành phố không phải lúc nào thân xe càng dài càng tốt. Với doanh nghiệp thường xuyên ra vào kho nhỏ, cửa hàng, khu dân cư hoặc giao nhiều điểm trong ngày, chiều dài tổng thể, bán kính quay vòng và khả năng bố trí hàng hóa có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian hoàn thành mỗi tuyến. Khi khoang hàng gần 3 m chưa thực sự cần thiết, một cấu hình gọn hơn có thể giúp phương tiện dễ khai thác hơn trong điều kiện đô thị.

THACO Towner E V2.6-2S được phát triển theo hướng đó với 2 chỗ ngồi, tải trọng 945 kg, thân xe dài 4.500 mm và khoang hàng khoảng 5,28 m³. Xe sử dụng động cơ điện INOVANCE công suất cực đại 75 kW, pin CATL LFP 41,86 kWh và tiêu chuẩn sạc CCS2. Đây là cấu hình thân gọn thuộc nhóm xe van điện thaco, phù hợp với nhu cầu giao bưu kiện, hàng tiêu dùng, linh kiện và các tuyến giao nhận nhiều điểm.

Cần báo giá THACO Towner E V2.6-2S?

Gửi loại hàng, kích thước kiện, quãng đường chạy mỗi ngày và khu vực vận hành để THACO An Sương hỗ trợ kiểm tra V2.6-2S có phù hợp tuyến thực tế hay không, đồng thời cập nhật giá và chương trình đang áp dụng.

Hotline: 08 1344 1344

Xe van điện THACO Towner E V2.6-2S tải trọng 945 kg
THACO Towner E V2.6-2S có thân xe dài 4.500 mm, tải trọng 945 kg và khoang hàng khoảng 5,28 m³.

THACO Towner E V2.6-2S có gì nổi bật?

Điểm đáng chú ý của V2.6-2S là sự cân bằng giữa tải trọng 945 kg, khoang hàng 5,28 m³ và chiều dài tổng thể 4,5 m. Cấu hình này phù hợp hơn khi doanh nghiệp cần sức chứa đủ dùng nhưng vẫn ưu tiên khả năng xoay trở tại các tuyến giao nhận đô thị.

Thông số cần biết THACO Towner E V2.6-2S
Loại xe Van điện 2 chỗ
Kích thước tổng thể 4.500 × 1.690 × 2.000 mm
Chiều dài cơ sở 2.930 mm
Kích thước khoang hàng 2.620 × 1.505 × 1.340 mm
Thể tích khoang hàng Khoảng 5,28 m³
Tải trọng cho phép 945 kg
Khối lượng bản thân 1.510 kg
Động cơ INOVANCE TZ180XS146
Công suất cực đại 75 kW
Mô-men xoắn cực đại 180 N.m
Pin CATL LFP 41,86 kWh
Tiêu chuẩn sạc CCS2
Phạm vi công bố Khoảng 300 km theo CLTC
Sạc nhanh DC 20–80% khoảng 18 phút trong điều kiện phù hợp
Bán kính quay vòng nhỏ nhất Khoảng 6,2 m

Các thông số nên được xem đồng thời thay vì tách rời. Với xe giao hàng, một khoang đủ chứa hàng cho cả tuyến và thân xe phù hợp mặt bằng thực tế có thể quan trọng hơn việc chỉ ưu tiên phiên bản có kích thước lớn hơn.

Khoang hàng 5,28 m³ phù hợp chở những gì?

Khoang hàng V2.6-2S có kích thước khoảng 2.620 × 1.505 × 1.340 mm, tương đương thể tích gần 5,28 m³. Không gian này phù hợp với bưu kiện, thùng carton, hàng bán lẻ, hàng tiêu dùng, linh kiện, phụ tùng và nhiều loại hàng phân phối nội thành có kích thước vừa phải.

Khoang hàng 5,28 m3 THACO Towner E V2.6-2S
Khoang hàng V2.6-2S dài khoảng 2.620 mm và có thể tích gần 5,28 m³.

Trong vận chuyển thực tế, tải trọng và thể tích là hai giới hạn khác nhau. Một lô hàng chỉ nặng 500–600 kg vẫn có thể chiếm gần hết khoang nếu gồm nhiều thùng lớn; ngược lại, hàng nhỏ có mật độ cao có thể đạt giới hạn tải trước khi toàn bộ thể tích được sử dụng.

Doanh nghiệp nên đo những kiện lớn nhất thường vận chuyển và thử cách bố trí chúng trong chiều dài khoang 2,62 m. Cách này giúp xác định V2.6-2S có đủ dùng hay không chính xác hơn việc chỉ nhìn vào tải trọng 945 kg.

Thân xe dài 4,5 m có lợi gì khi giao hàng đô thị?

Chiều dài tổng thể 4.500 mm là một trong những đặc điểm giúp V2.6-2S phù hợp với môi trường giao hàng nhiều điểm. Thân xe ngắn hơn V2.7 giúp giảm phần chiều dài không cần thiết khi doanh nghiệp không sử dụng hết khoang lớn.

Bán kính quay vòng nhỏ nhất được công bố khoảng 6,2 m. Tuy nhiên, trước khi mua xe, doanh nghiệp vẫn nên kiểm tra chiều rộng cổng, mặt bằng kho, vị trí đỗ và khu vực quay đầu thực tế vì thông số kỹ thuật không thể phản ánh đầy đủ mọi điểm giao.

Towner E V2.6-2S phù hợp với nhu cầu nào?

V2.6-2S phù hợp khi doanh nghiệp cần một chiếc van kín có tải trọng 945 kg nhưng ưu tiên thân xe gọn và khoang 5,28 m³ đã đủ cho lượng hàng trên mỗi tuyến. Đây là cấu hình đáng cân nhắc với hoạt động giao nhận có nhiều điểm dừng trong ngày.

  • Giao bưu kiện và hàng thương mại điện tử.
  • Phân phối FMCG và hàng tiêu dùng.
  • Giao hàng từ kho tới nhiều cửa hàng.
  • Vận chuyển linh kiện, phụ tùng và thiết bị kích thước vừa.
  • Ra vào kho, cửa hàng hoặc mặt bằng có diện tích hạn chế.
  • Tuyến vận chuyển cần ưu tiên khả năng xoay trở.

Nếu hàng thường xuyên dài hơn 2,62 m hoặc khoang 5,28 m³ hết chỗ trước khi đạt tải trọng, Towner E V2.7-2S khoang 5,9 m³ cung cấp thêm chiều dài và thể tích chứa hàng trong khi vẫn giữ tải trọng 945 kg.

Động cơ INOVANCE 75 kW vận hành ra sao?

Towner E V2.6-2S sử dụng động cơ điện INOVANCE TZ180XS146 với công suất cực đại 75 kW và mô-men xoắn cực đại 180 N.m. Đặc tính truyền động điện phù hợp với môi trường giao nhận thường xuyên phải dừng rồi khởi hành lại.

Với xe thương mại, doanh nghiệp nên đánh giá cảm giác vận hành trong điều kiện gần tải sử dụng thực tế. Một chiếc xe chạy nhẹ khi không tải chưa phản ánh đầy đủ khả năng đáp ứng khi chở hàng, đi qua đoạn dốc hoặc liên tục dừng khởi hành.

Pin CATL 41,86 kWh có đủ cho tuyến giao hàng hằng ngày?

V2.6-2S sử dụng pin CATL công nghệ LFP dung lượng 41,86 kWh. Phạm vi di chuyển công bố đang được sử dụng khoảng 300 km theo chu trình CLTC. Đây là dữ liệu thử nghiệm và không phải quãng đường cố định xe sẽ đạt trong mọi điều kiện.

Tải hàng, điều hòa, mật độ giao thông, tốc độ, địa hình, nhiệt độ và cách lái đều có thể làm mức tiêu thụ thay đổi. Doanh nghiệp nên lấy số kilomet thực tế của tuyến hiện tại làm cơ sở và giữ thêm một mức dung lượng dự phòng.

Sạc nhanh 20–80% khoảng 18 phút có ý nghĩa gì?

V2.6-2S được công bố khả năng sạc nhanh DC từ 20% lên 80% trong khoảng 18 phút khi trạm sạc và trạng thái pin đáp ứng điều kiện phù hợp. Đây là thời gian cho khoảng SOC 20–80%, không phải thời gian từ pin cạn hoàn toàn lên 100%.

Với đội xe giao hàng, kế hoạch sạc nên dựa vào nơi xe đỗ sau ca, số kilomet chạy mỗi ngày và khoảng thời gian phương tiện có thể dừng. Khả năng sạc nhanh tạo thêm sự linh hoạt, nhưng nguồn điện ổn định tại điểm khai thác vẫn là yếu tố quan trọng khi sử dụng lâu dài.

Nội thất THACO Towner E V2.6-2S có phù hợp xe giao nhận?

Cabin V2.6-2S được bố trí theo hướng thực dụng cho tài xế giao hàng với 2 chỗ ngồi, cụm đồng hồ điện tử, màn hình AVN, điều hòa, kính chỉnh điện và các vị trí thao tác tập trung quanh người lái.

Cabin THACO Towner E V2.6-2S hai chỗ
Cabin V2.6-2S bố trí hai chỗ và khu vực điều khiển tập trung cho người lái.

Cụm đồng hồ điện tử

Cụm đồng hồ hiển thị tốc độ, trạng thái pin, quãng đường dự kiến còn lại và các dữ liệu vận hành. Với xe điện, khả năng theo dõi SOC và phạm vi còn lại giúp tài xế chủ động hơn trong việc điều chỉnh tuyến và lịch sạc.

Cụm đồng hồ điện tử THACO Towner E V2.6-2S
Cụm đồng hồ hỗ trợ theo dõi trạng thái pin và các dữ liệu vận hành của xe.

Màn hình AVN và khu vực điều khiển

Màn hình AVN trung tâm hỗ trợ các chức năng thông tin và giải trí. Cụm điều hòa sử dụng núm xoay riêng, giúp tài xế thao tác trực tiếp mà không phải đi qua nhiều lớp menu trên màn hình.

Màn hình AVN THACO Towner E V2.6-2S
Màn hình AVN trung tâm trên THACO Towner E V2.6-2S.

Cổng USB và kính chỉnh điện

Cổng USB, nguồn phụ và kính cửa chỉnh điện là những chi tiết nhỏ nhưng có giá trị với tài xế giao nhận phải sử dụng điện thoại, thiết bị di động hoặc thường xuyên dừng tại cổng kho và điểm giao trong ngày.

Hệ thống phanh và trang bị hỗ trợ vận hành

Towner E V2.6-2S sử dụng phanh đĩa phía trước, tang trống phía sau, ABS và phanh dừng điện tử EPB. ABS hỗ trợ hạn chế tình trạng bó cứng bánh trong một số tình huống phanh mạnh, trong khi EPB giúp thao tác phanh dừng thuận tiện hơn.

Các hệ thống điện tử chỉ đóng vai trò hỗ trợ. Khoảng cách phanh thực tế vẫn phụ thuộc tải hàng, tốc độ, tình trạng lốp, mặt đường và thao tác của tài xế.

V2.6-2S hay V2.7-2S phù hợp hơn?

V2.6-2S phù hợp hơn khi khoang dài 2,62 m đã đủ cho loại hàng đang vận chuyển và doanh nghiệp ưu tiên thân xe gọn. V2.7-2S hợp lý hơn khi hàng thường xuyên dài, cồng kềnh hoặc khoang 5,28 m³ nhanh chóng bị lấp đầy.

Tiêu chí Towner E V2.6-2S Towner E V2.7-2S
Chiều dài tổng thể 4.500 mm 4.800 mm
Chiều dài khoang hàng 2.620 mm 2.930 mm
Thể tích khoang hàng Khoảng 5,28 m³ Khoảng 5,9 m³
Tải trọng 945 kg 945 kg
Pin 41,86 kWh 41,86 kWh
Công suất cực đại 75 kW 75 kW
Phù hợp hơn khi Ưu tiên thân gọn, nhiều điểm giao Ưu tiên khoang dài và thể tích lớn

Nếu 5,28 m³ đã đủ chứa hàng cho một tuyến, phần thể tích tăng thêm của V2.7 có thể không mang lại nhiều giá trị. Ngược lại, nếu V2.6 thường xuyên hết khoang trước khi đạt 945 kg, V2.7 mới tạo ra lợi thế rõ ràng hơn.

Giá THACO Towner E V2.6-2S năm 2026

Giá THACO Towner E V2.6-2S đang được sử dụng trong bảng giá hiện tại là 489 triệu đồng. Mức này là giá xe; chi phí đăng ký, biển số, bảo hiểm và các khoản liên quan được tính riêng tùy địa phương và phương án mua.

Nội dung Thông tin
Sản phẩm TOWNER E-V2.6-2S
Mã kiểu loại T026A29R075
Loại xe Van điện 2 chỗ
Tải trọng 945 kg
Giá tham khảo 489 triệu đồng

Khách hàng muốn giữ lại một phần vốn cho hoạt động kinh doanh có thể chuẩn bị trước hồ sơ mua xe tải trả góp. Tỷ lệ tài trợ, số tiền trả trước và khoản thanh toán hằng tháng phụ thuộc hồ sơ tín dụng và chính sách ngân hàng tại thời điểm xét duyệt.

Nhận giá THACO Towner E V2.6-2S đang áp dụng

THACO An Sương hỗ trợ kiểm tra giá, tình trạng xe, chương trình hiện hành, phương án trả góp và khả năng đáp ứng tuyến vận chuyển thực tế.

Hotline: 08 1344 1344
Địa chỉ: 2921 Quốc Lộ 1A, phường Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM

Gọi nhận báo giá V2.6-2S

Ưu đãi sạc và bộ sạc di động cần kiểm tra thế nào?

Theo chương trình đang được trình bày trong nội dung sản phẩm, khách hàng đủ điều kiện có thể được miễn phí 10 lần sạc mỗi tháng trong năm đầu tính từ ngày giao xe và được tặng bộ sạc di động. Nội dung hiện tại nêu thời hạn áp dụng đối với khách hàng ký hợp đồng và xuất hóa đơn đến hết ngày 31/12/2026.

Chính sách khuyến mại có thể thay đổi theo thời điểm. Vì vậy, khách hàng nên xác nhận lại số lần sạc, địa điểm áp dụng, thời hạn và điều kiện nhận bộ sạc trước khi ký hợp đồng.

Chi phí vận hành V2.6-2S nên tính theo cách nào?

Không nên quyết định mua xe điện chỉ dựa vào một con số tiết kiệm năng lượng chung. Với xe thương mại, chỉ số hữu ích hơn là chi phí trên mỗi kilomet, chi phí trên mỗi chuyến và tổng chi phí sở hữu trong thời gian khai thác.

  • Quãng đường chạy mỗi ngày.
  • Tải hàng trung bình mỗi chuyến.
  • Số điểm giao trong ngày.
  • Lượng điện tiêu thụ thực tế.
  • Đơn giá điện tại nơi sạc.
  • Thời gian xe phải dừng để sạc.
  • Chi phí lốp, bảo dưỡng, bảo hiểm và khấu hao.

Nếu V2.6-2S đã chứa đủ hàng cho cả tuyến và không phải quay lại kho bổ sung hàng, khả năng khai thác thân xe gọn có thể tạo ra giá trị thực tế lớn hơn việc mua một phiên bản khoang lớn nhưng không sử dụng hết.

Bảo hành và bảo dưỡng V2.6-2S cần lưu ý gì?

Với xe điện, khách hàng nên kiểm tra riêng phạm vi bảo hành của xe, pin, mô-tơ và các cụm điện cao áp. Không nên mặc định tất cả bộ phận đều áp dụng cùng một thời hạn hoặc điều kiện bảo hành.

Phạm vi, điều kiện và các trường hợp loại trừ cần được đối chiếu với chính sách bảo hành xe tải THACO cùng tài liệu áp dụng cho đúng cấu hình V2.6-2S tại thời điểm nhận xe.

Câu hỏi thường gặp về THACO Towner E V2.6-2S

Các câu hỏi dưới đây tập trung riêng vào V2.6-2S để giữ rõ intent sản phẩm, thay vì lặp lại toàn bộ nội dung tổng quan của dòng Towner E.

THACO Towner E V2.6-2S giá bao nhiêu?

Giá đang được sử dụng trong bảng thông tin hiện tại là khoảng 489 triệu đồng. Chi phí đăng ký, biển số, bảo hiểm và các khoản phát sinh khác được tính riêng.

Towner E V2.6-2S chở được bao nhiêu kg?

Xe có tải trọng cho phép 945 kg và cabin bố trí 2 chỗ ngồi.

Khoang hàng V2.6-2S rộng bao nhiêu?

Khoang hàng có kích thước khoảng 2.620 × 1.505 × 1.340 mm và thể tích gần 5,28 m³.

Pin Towner E V2.6-2S có dung lượng bao nhiêu?

Xe sử dụng pin CATL LFP dung lượng 41,86 kWh.

Towner E V2.6-2S chạy được bao xa?

Phạm vi công bố đang được sử dụng khoảng 300 km theo CLTC. Quãng đường thực tế có thể thay đổi theo tải hàng, điều hòa, giao thông, nhiệt độ, địa hình và cách vận hành.

Sạc nhanh V2.6-2S mất bao lâu?

Thông số công bố khoảng 18 phút từ 20% lên 80% trong điều kiện phù hợp. Đây không phải thời gian sạc từ 0% lên 100%.

Bán kính quay vòng V2.6-2S là bao nhiêu?

Bán kính quay vòng nhỏ nhất được công bố khoảng 6,2 m.

V2.6-2S khác V2.7-2S như thế nào?

V2.6-2S có thân xe ngắn hơn, khoang dài khoảng 2.620 mm và thể tích 5,28 m³. V2.7-2S có khoang dài khoảng 2.930 mm và thể tích gần 5,9 m³. Cả hai cùng tải trọng 945 kg.

Tư vấn THACO Towner E V2.6-2S tại THACO An Sương

THACO Towner E V2.6-2S phù hợp để cân nhắc khi doanh nghiệp cần tải trọng 945 kg, khoang 5,28 m³ nhưng không muốn tăng chiều dài thân xe nếu phần không gian bổ sung không cần thiết. Thế mạnh của phiên bản này nằm ở sự cân bằng giữa khả năng chở hàng và kích thước phù hợp hoạt động giao nhận nhiều điểm.

Trước khi đặt xe, doanh nghiệp nên chuẩn bị tải hàng trung bình, kích thước kiện lớn nhất, số kilomet chạy mỗi ngày và điều kiện sạc tại bãi. Những dữ liệu này giúp xác định V2.6-2S có thực sự phù hợp hơn V2.7-2S hay không.

Xe van điện THACO Towner E V2.6-2S tại THACO An Sương
THACO Towner E V2.6-2S tại THACO An Sương, TP.HCM.

THACO An Sương
Địa chỉ: 2921 Quốc Lộ 1A, phường Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM.
Hotline: 08 1344 1344

Sản phẩm cùng phân khúc

THACO AUTO TẢI BUS TP HCM

  Hotline: 08 1344 1344 gặp Ngọc Tân hỗ trợ 24/24  

Zalo Hotline Chat Maps