"Chúng tôi luôn có sản phẩm phù hợp với nhu cầu của bạn.. Hãy gọi cho tôi 08 1344 1344."

MXH :
logo

Địa Chỉ

2921 QL1A, phường Tân Thới Nhất, quận 12, TP. HCM

Hotline Liên Hệ

08 1344 1344

Email

phamngoctan1@thaco.com.vn tann.phamngoc@gmail.com

THACO Towner E V2.7-2S – Giá ưu đãi 499 triệu, khoang hàng 5,9 m³

  • 4
  • Giá xe: 499.000.000 VNĐ (Giá niêm yết, đã bao gồm VAT)

Với hàng hóa nhẹ nhưng cồng kềnh, tải trọng chưa chắc là giới hạn đầu tiên. Nhiều đội giao nhận phải quay lại kho hoặc giảm số kiện trong mỗi chuyến đơn giản vì chiều dài và thể tích khoang hàng không đủ.

THACO Towner E V2.7-2S giải quyết bài toán này bằng khoang hàng dài 2.930 mm, thể tích khoảng 5,9 m³ nhưng vẫn giữ tải trọng 945 kg và cấu hình 2 chỗ. So với V2.6-2S, phần thân dài hơn tập trung chủ yếu vào việc tăng không gian chứa hàng.

Xe sử dụng mô-tơ điện công suất tối đa 75 kW, mô-men xoắn 180 Nm và pin CATL LFP 41,86 kWh. Phạm vi hoạt động công bố đạt khoảng 300 km theo CLTC, kết hợp khả năng sạc nhanh DC từ 20% lên 80% khoảng 18 phút trong điều kiện phù hợp.

Tổng quan THACO Towner E V2.7-2S

V2.7-2S là phiên bản nên ưu tiên khi nhu cầu vận chuyển bị giới hạn bởi chiều dài hoặc thể tích hàng nhiều hơn bởi tải trọng. Khách hàng muốn đối chiếu cả hai cấu hình có thể xem mẫu xe van điện thaco trước khi lựa chọn.

Kích thước tổng thể của xe đạt 4.800 x 1.690 x 2.000 mm, chiều dài cơ sở 3.135 mm. Khoang chứa hàng có kích thước 2.930 x 1.505 x 1.340 mm, tương đương khoảng 5,9 m³.

So với V2.6-2S, xe dài hơn khoảng 300 mm về tổng thể và khoang hàng dài thêm 310 mm. Đây là khác biệt có ý nghĩa thực tế với kiện dài, hàng đóng thùng lớn hoặc các tuyến cần gom nhiều đơn trước khi xe rời kho.

Thông số kỹ thuật Towner E V2.7-2S

Điểm mạnh của V2.7-2S nằm ở không gian hàng hóa, trong khi các thông số về tải trọng, mô-tơ, pin và phạm vi công bố vẫn tương đương phiên bản V2.6-2S.

Hạng mục Thông số THACO Towner E V2.7-2S
Loại xe Van điện 2 chỗ
Kích thước tổng thể 4.800 x 1.690 x 2.000 mm
Kích thước khoang hàng 2.930 x 1.505 x 1.340 mm
Thể tích khoang hàng Khoảng 5,9 m³
Chiều dài cơ sở 3.135 mm
Khối lượng bản thân 1.575 kg
Tải trọng cho phép 945 kg
Khối lượng toàn bộ 2.650 kg
Số người 2
Công suất mô-tơ tối đa 75 kW
Mô-men xoắn tối đa 180 Nm
Pin CATL Lithium sắt phốt phát – LFP
Dung lượng pin 41,86 kWh
Tiêu chuẩn sạc CCS2
Sạc nhanh DC 20–80% Khoảng 18 phút*
Quãng đường công bố Khoảng 300 km theo CLTC*
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6,5 m
Độ vượt dốc lớn nhất 27,2%
Tốc độ tối đa 115 km/h
Lốp 195/70R15C

*Thời gian sạc và phạm vi di chuyển là dữ liệu công bố trong điều kiện tiêu chuẩn. Khi khai thác thực tế, tải hàng, giao thông, điều hòa, nhiệt độ và cách vận hành đều có thể ảnh hưởng kết quả.

Khoang hàng 5,9 m³ là lợi thế chính của V2.7-2S

V2.7-2S không tăng tải trọng so với bản V2.6-2S. Cả hai cùng ở mức 945 kg. Điều người mua nhận được khi chọn phiên bản dài hơn là thêm không gian sử dụng, đặc biệt là 310 mm chiều dài khoang hàng.

Điều này phù hợp với những loại hàng có khối lượng riêng thấp như thùng carton, bao bì, hàng gia dụng, linh kiện đóng hộp, sản phẩm thương mại điện tử hoặc các kiện tương đối lớn nhưng không quá nặng.

Trong thực tế vận hành, 0,62 m³ tăng thêm có thể hữu ích nếu giúp doanh nghiệp ghép đủ đơn cho một tuyến thay vì phải tách thành hai lượt. Tuy nhiên, hiệu quả này phụ thuộc vào kích thước hàng thực tế, vì vậy nên đo và thử phương án xếp hàng trước khi mua.

Towner E V2.7-2S phù hợp với ai?

Phiên bản này phù hợp hơn khi doanh nghiệp cần một chiếc van kín có chiều dài khoang gần 3 m nhưng vẫn nằm trong nhóm tải trọng 945 kg. Lợi thế của V2.7-2S thể hiện rõ hơn khi hàng hóa chiếm nhiều không gian trước khi đạt giới hạn tải trọng.

  • Doanh nghiệp thương mại điện tử cần gom nhiều kiện theo tuyến.
  • Đơn vị phân phối hàng tiêu dùng và hàng đóng thùng.
  • Chuỗi bán lẻ giao hàng từ kho đến nhiều cửa hàng.
  • Đơn vị vận chuyển linh kiện hoặc hàng dài hơn 2,6 m.
  • Khách hàng ưu tiên thể tích chứa hàng hơn sự gọn nhất của thân xe.

Trước khi quyết định, doanh nghiệp nên đối chiếu kích thước những loại kiện thường xuyên vận chuyển với khoang dài 2.930 mm. Nếu lượng hàng hiện tại không tận dụng được phần không gian tăng thêm, phiên bản thân ngắn có thể kinh tế hơn.

Pin 41,86 kWh có phù hợp giao hàng mỗi ngày?

Pin CATL LFP 41,86 kWh đi cùng phạm vi công bố khoảng 300 km theo CLTC. Tuy nhiên, khách mua xe kinh doanh nên quan tâm nhiều hơn đến số kilomet thực tế cần chạy mỗi ca.

Nếu tuyến hàng ngày tương đối ổn định và xe thường quay về bãi sau ca, doanh nghiệp có thể tính khá rõ lượng năng lượng cần bổ sung mỗi ngày. Với tuyến thay đổi liên tục hoặc thường xuyên phát sinh quãng đường dài, nên dành thêm biên dự phòng thay vì lập kế hoạch dựa sát mức 300 km công bố.

Trọng lượng hàng cũng cần tính đến. Một xe thường xuyên chạy đủ tải sẽ có điều kiện vận hành khác với xe chỉ chở vài trăm kilogram, vì vậy phạm vi thực tế không nên được mặc định giống nhau.

Sạc nhanh DC 18 phút và kế hoạch vận hành

Thông số sạc nhanh của V2.7-2S là khoảng 18 phút để nâng dung lượng từ 20% lên 80% trong điều kiện thích hợp. Đây là một lợi thế về thời gian, nhưng không thay thế việc lập kế hoạch điểm sạc.

Đội xe vận hành hiệu quả thường cần biết rõ ba mốc: xe bắt đầu ca với bao nhiêu phần trăm pin, quãng đường trung bình của tuyến và thời gian xe có thể dừng. Khi ba dữ liệu này ổn định, việc đưa xe điện vào khai thác sẽ dễ tính toán hơn.

Giá Towner E V2.7-2S và ưu đãi 100 xe đầu tiên

Giá bán của Towner E V2.7-2S là 519 triệu đồng. Theo chương trình hiện hành dành cho 100 xe đầu tiên, xe được hỗ trợ 10 triệu đồng từ công ty phân phối và 10 triệu đồng từ đại lý, đưa giá bán cuối còn 499 triệu đồng.

Nội dung Thông tin
Sản phẩm TOWNER E-V2.7-2S
Mã kiểu loại T027A31R075
Loại xe Van điện 2 chỗ
Giá bán 519 triệu đồng
Hỗ trợ công ty phân phối 10 triệu đồng
Ưu đãi đại lý 10 triệu đồng
Số lượng áp dụng 100 xe
Giá bán cuối 499 triệu đồng

Khách hàng muốn giảm áp lực vốn đầu tư ban đầu có thể kiểm tra hồ sơ mua xe tải trả góp. Số tiền được tài trợ và khoản trả trước thực tế phụ thuộc hồ sơ tín dụng và chính sách của ngân hàng tại thời điểm xét duyệt.

V2.7-2S có đáng chênh 10 triệu so với V2.6-2S?

Ở mức giá đang áp dụng, V2.6-2S là 489 triệu đồng và V2.7-2S là 499 triệu đồng sau ưu đãi. Như vậy, mức chênh hiện chỉ khoảng 10 triệu đồng.

Với khoản chênh này, V2.7-2S có chiều dài tổng thể tăng 300 mm, khoang hàng dài thêm 310 mm và thể tích tăng từ khoảng 5,28 lên 5,9 m³. Nếu doanh nghiệp thường xuyên dùng hết khoang hàng, đây là khác biệt đáng cân nhắc.

Ngược lại, nếu hàng hiện tại chỉ sử dụng một phần khoang 2,62 m, việc mua thân xe dài hơn chưa chắc tạo thêm hiệu quả khai thác. Khi đó, Towner E V2.6-2S thân xe gọn hơn có thể phù hợp hơn nhờ chiều dài tổng thể 4.500 mm và mức giá hiện tại thấp hơn.

Ưu đãi sạc trong năm đầu

Chính sách hiện hành áp dụng miễn phí 10 lần sạc mỗi tháng trong năm đầu tính từ ngày giao xe cho khách hàng đủ điều kiện. Khách hàng ký hợp đồng và xuất hóa đơn đến hết ngày 31/12/2026 còn được tặng kèm bộ sạc di động theo chương trình.

Do chương trình có điều kiện áp dụng cụ thể, khách hàng nên xác nhận lại tại thời điểm ký hợp đồng, đặc biệt khi số lượng xe thuộc chương trình ưu đãi đã gần hoàn tất.

Bảo hành THACO Towner E V2.7-2S

Chính sách bảo hành chung đang được THACO An Sương công bố cho xe tải do THACO sản xuất và phân phối là 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Khách hàng có thể kiểm tra chi tiết phạm vi và điều kiện áp dụng tại chính sách bảo hành xe tải THACO.

Đối với V2.7-2S, khách hàng nên yêu cầu tài liệu bảo hành của chính xe để xác nhận riêng điều kiện đối với pin, mô-tơ và cụm truyền động điện. Không nên mặc định mọi bộ phận đều có cùng phạm vi và điều kiện như chính sách bảo hành xe chung.

Mua THACO Towner E V2.7-2S tại THACO An Sương

V2.7-2S phù hợp với khách hàng đã xác định rằng chiều dài và thể tích hàng hóa là yếu tố cần ưu tiên. Trước khi đặt xe, nên mang theo kích thước một số loại kiện thường chở hoặc cung cấp dữ liệu đơn hàng để tư vấn viên hỗ trợ kiểm tra khả năng xếp hàng.

THACO An Sương
Địa chỉ: 2921 Quốc Lộ 1A, phường Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM.
Hotline: 08 1344 1344

Khách hàng nên liên hệ THACO An Sương để kiểm tra mức giá 499 triệu đồng còn áp dụng, số lượng xe trong chương trình, tình trạng xe thực tế và phương án tài chính trước khi đến showroom.

Câu hỏi thường gặp về Towner E V2.7-2S

Các câu dưới đây tập trung vào những khác biệt thực sự ảnh hưởng đến quyết định chọn V2.7-2S.

Towner E V2.7-2S giá bao nhiêu?

Giá bán là 519 triệu đồng. Theo chương trình dành cho 100 xe đầu tiên, tổng hỗ trợ 20 triệu đồng đưa giá bán cuối còn 499 triệu đồng.

Khoang hàng V2.7-2S lớn bao nhiêu?

Khoang hàng dài 2.930 mm, rộng 1.505 mm, cao 1.340 mm và có thể tích khoảng 5,9 m³.

V2.7-2S chở được bao nhiêu kg?

Tải trọng cho phép là 945 kg, tương đương V2.6-2S.

V2.7-2S khác V2.6-2S ở đâu?

V2.7-2S dài hơn khoảng 300 mm về tổng thể, khoang hàng dài hơn 310 mm và thể tích lớn hơn khoảng 0,62 m³. Các thông số chính về tải trọng, pin và mô-tơ tương đương.

Quãng đường 300 km có phải lúc nào cũng đạt được?

Không nên hiểu theo cách đó. 300 km là thông số công bố theo chu trình CLTC. Quãng đường thực tế phụ thuộc tải hàng, giao thông, điều hòa, địa hình, nhiệt độ và cách lái.

Sản phẩm cùng phân khúc

THACO AUTO TẢI BUS TP HCM

  Hotline: 08 1344 1344 gặp Ngọc Tân hỗ trợ 24/24  

Zalo Hotline Chat Maps